LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 23 September 2018 at 11:38 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
11.98139109.1528adm3rdVNCam An Nam
12.08444109.1544adm3rdVNCam Hải Tây
12.12167109.1317adm3rdVNCam Hòa
11.99722109.1856adm3rdVNCam Nghĩa, Cam Ranh
11.96778109.1778adm3rdVNCam Phúc Bắc
11.93917109.1733adm3rdVNCam Phúc Nam
12.55722109.1394adm3rdVNNinh An, Ninh Hòa
12.50583109.1672adm3rdVNNinh Đa
12.52583109.1361adm3rdVNNinh Đông
12.49833109.1375adm3rdVNNinh Hiệp, Ninh Hòa
12.38278109.1392adm3rdVNNinh Ích
12.53944109.1881adm3rdVNNinh Thọ
12.60528108.0469adm3rdVNEa Kao
12.64806108.0358adm3rdVNEa Tam, Buôn Ma Thuột
12.60333107.9992adm3rdVNHòa Khánh, Buôn Ma Thuột
12.62222107.9228adm3rdVNHòa Phú, Buôn Ma Thuột
12.65722107.9472adm3rdVNHòa Xuân, Buôn Ma Thuột
12.64278107.9881adm3rdVNKhánh Xuân, Buôn Ma Thuột
12.67639108.0717adm3rdVNTân Lập, Buôn Ma Thuột
12.66694108.0211adm3rdVNTân Thành, Buôn Ma Thuột
12.67611108.0353adm3rdVNTân Tiến, Buôn Ma Thuột
12.59667108.3169adm3rdVNDang Kang
12.22889108.4178adm3rdVNĐưng KNớ
12.68333108.3708adm3rdVNEa Hiu
12.63167108.3847adm3rdVNEa Uy
12.58361108.3819adm3rdVNEa Yiêng
12.48194108.3942adm3rdVNHòa Lễ
12.48361108.3036adm3rdVNHòa Sơn, Krông Bông
12.48944108.3447adm3rdVNKhuê Ngọc Điền
12.50417108.3342adm3rdVNKrông Kmar
12.03417108.4278adm3rdVNLạc Dương (thị trấn)
12.64472108.6267adm3rdVNCư Bông
12.65222108.5225adm3rdVNCư Elang
12.66833108.6358adm3rdVNCư Yang
12.53611108.1633adm3rdVNDray Bhăng
12.54917108.2856adm3rdVNHòa Tân, Krông Bông
12.65472108.1053adm3rdVNHòa Thắng, Buôn Ma Thuột
12.57194108.2819adm3rdVNHòa Thành, Krông Bông
12.41167108.1803adm3rdVNLiên Sơn, Lắk
12.09306108.0819adm3rdVNLiêng S'Roin
11.95917108.1069adm3rdVNPhi Liêng
11.96306108.2353adm3rdVNPhú Sơn, Lâm Hà
12.06139108.1925adm3rdVNRô Men
12.68750108.0983adm3rdVNTân Hòa, Buôn Ma Thuột
12.21722109.1875adm3rdVNPhước Đồng
12.22950109.2345VNBản mẫu:Bản đồ định vị Nha Trang
12.27833109.1253adm3rdVNDiên Phú, Diên Khánh
12.23417109.1072adm3rdVNDiên Toàn
12.24056109.1950adm3rdVNLộc Thọ, Nha Trang
12.26611109.1831adm3rdVNNgọc Hiệp, Nha Trang
12.38167109.2933adm3rdVNNinh Vân, Ninh Hòa
12.23778109.1797adm3rdVNPhước Hải, Nha Trang
12.23556109.1875adm3rdVNPhước Hòa, Nha Trang
12.21722109.1875adm3rdVNPhước Long, Nha Trang
12.24500109.1856adm3rdVNPhước Tân, Nha Trang
12.24278109.1883adm3rdVNPhước Tiến, Nha Trang
12.25194109.1794adm3rdVNPhương Sơn, Nha Trang
12.23806109.1911adm3rdVNTân Lập, Nha Trang
12.31667109.1025adm3rdVNDiên Điền
12.48944109.0794adm3rdVNNinh Bình, Ninh Hòa
12.51583109.2139adm3rdVNNinh Diêm
12.45583109.1522adm3rdVNNinh Hà, Ninh Hòa
12.47417109.1483adm3rdVNNinh Giang, Ninh Hòa
12.57222109.2289adm3rdVNNinh Hải, Ninh Hòa
12.42583109.0836adm3rdVNNinh Hưng
12.42028109.1186adm3rdVNNinh Lộc
12.44750109.2028adm3rdVNNinh Phú
12.51028109.1033adm3rdVNNinh Phụng
12.46556109.0803adm3rdVNNinh Quang
12.52833109.0058adm3rdVNNinh Sim
12.66639109.0719adm3rdVNNinh Sơn, Ninh Hòa
12.57806108.9492adm3rdVNNinh Tây
12.53333109.0919adm3rdVNNinh Thân
12.61444109.0417adm3rdVNNinh Thượng
12.51278109.2311adm3rdVNNinh Thủy
12.55306109.1081adm3rdVNNinh Trung
12.50917109.0347adm3rdVNNinh Xuân, Ninh Hòa
12.57472108.8261adm3rdVNEa Trang
12.25306108.7572adm3rdVNGiang Ly
12.42278108.8414adm3rdVNKhánh Hiệp
12.29417108.8953adm3rdVNKhánh Nam
12.17417108.9053adm3rdVNKhánh Phú, Khánh Vĩnh
12.20111108.8675adm3rdVNKhánh Thành, Khánh Vĩnh
12.32972108.7656adm3rdVNKhánh Thượng, Khánh Vĩnh
12.27028108.8925adm3rdVNKhánh Vĩnh (thị trấn)
12.21333108.8075adm3rdVNLiên Sang
12.02194108.8958adm3rdVNSơn Bình, Khánh Sơn
12.03806108.9247adm3rdVNSơn Hiệp
12.03639108.8722adm3rdVNSơn Lâm, Khánh Sơn
12.20750108.7686adm3rdVNSơn Thái
12.04250108.9711adm3rdVNSơn Trung, Khánh Sơn
12.24583108.9236adm3rdVNSông Cầu (xã)
12.23222109.0678adm3rdVNDiên Bình, Diên Khánh
12.29639108.9744adm3rdVNDiên Đồng
12.24583109.0414adm3rdVNDiên Hòa
12.25361109.0706adm3rdVNDiên Lạc
12.32639109.0450adm3rdVNDiên Lâm
12.23139109.0328adm3rdVNDiên Lộc
12.29333109.0781adm3rdVNDiên Sơn
12.24806109.0881adm3rdVNDiên Thạnh
12.26083108.9981adm3rdVNDiên Thọ
12.33028108.9744adm3rdVNDiên Xuân
12.37222109.0147adm3rdVNKhánh Đông
12.21750109.0864adm3rdVNSuối Hiệp
12.11833109.0431adm3rdVNSuối Tân
12.25000109.1833VNLăng Bà Vú
11.45920108.8987adm2ndVNKhu công nghiệp Phước Nam, xã Phước Nam, huyện Ninh Phước
11.45920108.8987adm2ndVNThuận Nam
12.48333108.0167cityVNBuôn Trấp
12.43500108.0347adm3rdVNQuảng Điền, Krông Ana
12.01523108.3882VNKhu du lịch Suối Vàng
12.68528108.0447adm3rdVNThắng Lợi, Buôn Ma Thuột
12.68167108.0361adm3rdVNThống Nhất, Buôn Ma Thuột
12.67250108.0533adm3rdVNTự An
12.61694108.4464adm3rdVNVụ Bổn
12.49861108.2294adm3rdVNYang Reh
12.45806108.5603adm3rdVNYang Mao
12.44583108.2528adm3rdVNYang Tao
12.41278108.1431adm3rdVNĐắk Liêng
12.43667107.9825adm3rdVNBình Hòa, Krông Ana
12.68056108.0056adm3rdVNThành Nhất
11.94295108.4368VNChợ Đà Lạt
11.97226108.4420VNThiền viện Vạn Hạnh (Đà Lạt)
11.93017108.4297VNDinh III
11.94604108.4463VNĐồi Cù
11.94253108.4364VNChợ Âm Phủ (Đà Lạt)
11.95564108.4429VNTrường Đại học Đà Lạt
11.97858108.4449VNĐồi Mộng Mơ
11.93473108.4306VNBiệt thự Hằng Nga
11.97132108.4222VNViện Sinh học Tây Nguyên
11.93758108.4405VNKhách sạn Dalat Palace
11.93549108.4480VNDinh II
11.93882108.4275VNTrường Phổ thông Dân tộc Nội trú Lâm Đồng
11.94578108.4262VNBiệt điện Trần Lệ Xuân
11.95010108.4369VNChùa Linh Sơn (Đà Lạt)
11.95700108.4287VNChùa Linh Quang (Đà Lạt)
11.94167108.4383cityVNThảo luận Bản mẫu:Thông tin đơn vị hành chính Việt Nam
11.94310108.4459VNBản mẫu:Bản đồ định vị Đà Lạt
11.92278108.4450passVNĐèo Prenn
11.94946108.4303VNNhà thờ Domaine de Marie
11.94185108.4468VNHồ Xuân Hương (Đà Lạt)
12.35861108.3494adm3rdVNBông Krang
12.28611108.0400VNThủy điện Buôn Tua Srah
11.95333108.3075VNThủy điện Đạ Dâng - Đạ Chomo
11.94038108.4369cityVNBưu điện trung tâm thành phố Đà Lạt
11.94038108.4369cityVNĐà Lạt
11.44722108.1625adm3rdVNBảo Thuận, Di Linh
11.33611108.4339adm3rdVNBình An, Bắc Bình
11.50778108.0639adm3rdVNGung Ré
11.36056108.0169adm3rdVNSơn Điền
11.05361107.9386adm3rdVNHàm Cần
10.88306107.9581adm3rdVNHàm Cường
10.98833108.0414adm3rdVNHàm Hiệp
11.01333108.0633adm3rdVNHàm Liêm
10.91667107.9953adm3rdVNHàm Kiệm
10.85472107.9203adm3rdVNHàm Minh
10.91556108.0269adm3rdVNHàm Mỹ
11.14361108.0492adm3rdVNHàm Phú
10.97917107.9181adm3rdVNHàm Thạnh
10.97028107.9922adm3rdVNMương Mán
10.73694107.9611adm3rdVNTân Thành, Hàm Thuận Nam
10.78139107.9678adm3rdVNThuận Quý
10.84583108.0342adm3rdVNTiến Thành, Phan Thiết
10.96861108.0031VNGa Bình Thuận
10.69500107.9856VNHải đăng Kê Gà
11.06528108.4250VNBàu Trắng
10.93611108.0953adm3rdVNPhước Lộc, La Gi
11.10025108.1412adm1stVNBình Thuận
10.92833108.0958VNTrường Dục Thanh
10.93333108.2833adm3rdVNMũi Né
10.93194108.0933VNSông Cà Ty
10.96972107.9272waterbodyVNSông Cà Ty
10.99167108.2444airportdisplay=inline.tiVNSân bay Phan Thiết
10.94167108.0828VNGa Phan Thiết
10.92411108.0978cityVNủy ban nhân dân Thành phố
10.92411108.0978cityVNPhan Thiết
11.57167107.9594adm3rdVNĐinh Trang Hòa
11.76278107.9503adm3rdVNĐinh Trang Thượng
11.62778108.1286adm3rdVNGia Hiệp
11.62111107.9139adm3rdVNLộc Đức
11.65528107.8597adm3rdVNLộc Ngãi
11.75667107.8722adm3rdVNLộc Phú, Bảo Lâm
11.56833107.8578adm3rdVNLộc Thanh
11.63556108.0306adm3rdVNTân Châu, Di Linh
11.67167108.0083adm3rdVNTân Thượng, Di Linh
11.68451108.1412adm1stVNLâm Đồng
11.69722108.3161adm2ndVNĐức Trọng
11.75056108.3736airportdisplay=inline.tiVNSân bay Liên Khương
11.72444108.2469VNThủy điện Đạ Dâng 2
11.87167107.8878VNThủy điện Đồng Nai 3
11.08528107.8517adm3rdVNMỹ Thạnh, Hàm Thuận Nam
10.77000107.8694adm3rdVNTân Thuận, Hàm Thuận Nam
10.83167107.8736adm3rdVNThuận Nam (thị trấn)
10.73056107.8731VNSông Phan (Bình Thuận)
10.82806107.8828mountainVNNúi Tà Cú
10.82806107.8828VNChùa núi Tà Cú
12.36000107.9608adm3rdVNEa Rbin
12.68000108.8194landmarkVNThác Dray K'nao
12.61000108.9361VNThủy điện Ea Krông Rou
12.67389108.9419waterbodyVNEa Krông Rou
12.52750107.9219waterbodyVNBuon Kop Dam
12.67549107.9036waterbodyVNDray Hinh 2 Dam
12.53028107.9178VNThủy điện Buôn Kuốp
12.65111107.9067VNThủy điện Đray H'linh
12.65278107.9033VNThác Đray H'linh
12.65111107.9067waterbodyVNĐray H'linh 1
12.67833107.9033waterbodyVNĐray H'linh 2
12.68470108.0509cityVNBuôn Ma Thuột
12.66806108.1200airportVNSân bay Buôn Ma Thuột
12.63250109.1686adm3rdVNVạn Hưng
12.68806109.1400adm3rdVNXuân Sơn, Vạn Ninh
12.68083108.7117adm3rdVNKrông Á
12.56472108.3550adm3rdVNCư Kty
12.64611108.3303adm3rdVNTân Tiến, Krông Pắc
12.66778108.3064adm3rdVNHòa Tiến, Krông Pắc
12.58389107.8903adm3rdVNEa Tling
11.60583109.0233adm3rdVNKhánh Hải (thị trấn)
11.58139108.9933adm3rdVNĐài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm
11.56306108.9906adm3rdVNKinh Dinh, Phan Rang - Tháp Chàm
11.55778108.9928adm3rdVNTấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm
11.60639109.0564adm3rdVNTri Hải, Ninh Hải
11.58861108.9397adm3rdVNBảo An (phường)
11.58139108.9933adm3rdVNTrường Tiểu học Đài Sơn
11.58361108.9708adm3rdVNPhước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm
11.60972108.9956adm3rdVNCụm công nghiệp Thành Hải
11.60972108.9956adm3rdVNThành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm
11.63194108.9969adm3rdVNHộ Hải, Ninh Hải
11.52028108.8669adm3rdVNPhước Hữu, Ninh Phước
11.64472108.9072adm3rdVNNhơn Sơn, Ninh Sơn
11.60028108.6536adm3rdVNMa Nới, Ninh Sơn
11.57556108.9864adm3rdVNPhủ Hà
11.64472108.9072VNNha Hố
11.59811108.9500Ga Tháp Chàm
11.55778108.9928adm3rdVNủy ban nhân dân Phường Tấn Tài
11.56306108.9906adm3rdVNủy ban nhân dân Phường Kinh Dinh
11.58361108.9708adm3rdVNủy ban nhân dân Phường Phước Mỹ
11.59972108.9458Tháp Pô Klông-Giarai
11.61667108.9500airportVNSân bay Thành Sơn
11.56556108.9903adm1stVNNinh Thuận
11.52581108.9266adm2ndVNủy ban nhân dân Huyện Ninh Phước
11.52581108.9266adm2ndVNNinh Phước
11.60183108.9443cityTháp Po Klong Garai
11.93071108.4595VNThiên Vương Cổ Sát
11.94634108.4529VNTrường Cao đẳng Sư phạm Đà Lạt
11.49444108.7531adm3rdVNPhước Hà, Thuận Nam
11.19417108.6858adm3rdVNBình Thạnh, Tuy Phong
11.20194108.6286adm3rdVNChí Công
11.19250108.4914adm3rdVNChợ Lầu
11.28556108.4681adm3rdVNHải Ninh, Bắc Bình
11.21111108.5794adm3rdVNHòa Minh, Tuy Phong
11.15472108.5117adm3rdVNHòa Phú, Tuy Phong
11.33389108.5517adm3rdVNPhan Điền
11.45861108.6706adm3rdVNPhan Dũng (xã)
11.22194108.5147adm3rdVNPhan Hiệp
11.25722108.5694adm3rdVNPhan Hòa
11.19833108.5367adm3rdVNPhan Rí Thành
11.30694108.6194adm3rdVNPhong Phú, Tuy Phong
11.29000108.6878adm3rdVNPhú Lạc, Tuy Phong
11.25222108.7375adm3rdVNPhước Thể
11.59528108.4872adm3rdVNTà Năng
11.32778108.7478adm3rdVNVĩnh Hảo, Tuy Phong
11.33139108.7886adm3rdVNVĩnh Tân, Tuy Phong
11.21750108.7139adm3rdVNLiên Hương, Tuy Phong
11.21750108.7139adm3rdVNPhan Rí Cửa
11.37861108.5261adm2ndVNTuy Phong
11.68500109.0792adm3rdVNPhương Hải, Ninh Hải
11.77306109.1233adm3rdVNCông Hải, Thuận Bắc
11.81750109.0406adm3rdVNPhước Chiến, Thuận Bắc
11.74917109.0103adm3rdVNPhước Kháng, Thuận Bắc
11.99000108.9781adm3rdVNBa Cụm Bắc
11.91611109.1189adm3rdVNBa Ngòi
12.00639109.0956adm3rdVNCam An Bắc
11.90472109.1478adm3rdVNCam Linh
11.93222109.1381adm3rdVNCam Lộc
11.91389109.1406adm3rdVNCam Lợi
11.93417109.1614adm3rdVNCam Phú
11.93639109.0739adm3rdVNCam Phước Đông
11.99472109.0519adm3rdVNCam Phước Tây
11.98139109.1528adm3rdVNCam Thành Nam
11.85722109.1081adm3rdVNCam Thịnh Đông
11.87306109.0725adm3rdVNCam Thịnh Tây
11.91722109.1531adm3rdVNCam Thuận
11.92713109.1612cityVNCam Ranh
12.38833108.1094adm3rdVNBuôn Tría
12.38833108.0433adm3rdVNBuôn Triết
11.74500108.1383adm3rdVNHoài Đức, Lâm Hà
11.69694108.1286adm3rdVNLiên Hà, Lâm Hà
11.81972108.1056adm3rdVNPhúc Thọ, Lâm Hà
11.63611108.0917adm3rdVNTân Nghĩa, Di Linh
11.75972108.0597adm3rdVNTân Thanh, Lâm Hà
11.90056108.1369adm3rdVNĐạ KNàng
12.14472108.1392adm3rdVNĐạ Rsal
12.50000108.0830adm2ndVN-33Krông Ana
11.51944108.0897adm2ndVNDi Linh
12.27796108.0430waterbodyVNBuon Tua Srah Dam
11.15500108.0519adm2ndVNBắc Bình
11.15500108.0519adm2ndVNHàm Thuận Bắc
11.71278108.0564VNThủy điện Đồng Nai 2
12.49528108.1114adm3rdVNBăng Adrênh
12.47000108.1158adm3rdVNDur Kmăl
12.50000108.1500adm2ndVNCư Kuin
11.84750108.3839adm3rdVNĐông Thanh, Lâm Hà
11.83778108.4558adm3rdVNHiệp An, Đức Trọng
11.78139108.4139adm3rdVNHiệp Thạnh, Đức Trọng
11.70667108.4972adm3rdVNKa Đơn
11.79306108.5147adm3rdVNLạc Lâm
11.78250108.6100adm3rdVNLạc Xuân
11.68639108.5933adm3rdVNPró
11.74694108.5189adm3rdVNQuảng Lập
11.70139108.4469adm3rdVNTu Tra
11.78250108.4594adm3rdVNĐạ Ròn
12.03556108.5722adm3rdVNĐạ Sar
11.80722108.5467adm2ndVNĐơn Dương, Lâm Đồng
11.77083108.4861adm3rdVNThạnh Mỹ, Đơn Dương
11.72444108.6033adm3rdVNKa Đô
11.87665108.4702VNThác Prenn
11.80922108.5776landmarkVNĐan Viện Thánh Mẫu Châu Sơn Đơn Dương
11.80922108.5776landmarkVNHội Dòng Xitô Thánh Gia
11.94222108.4556VNGa Đà Lạt
11.18417108.2828adm3rdVNBình Tân, Bắc Bình
11.03000108.1950adm3rdVNHàm Đức
10.95167108.1972adm3rdVNHàm Tiến
11.08361108.3986adm3rdVNHòa Thắng, Bắc Bình
11.14806108.2406adm3rdVNHồng Liêm
11.04722108.3025adm3rdVNHồng Phong, Bắc Bình
11.08917108.2039adm3rdVNHồng Sơn, Hàm Thuận Bắc
11.19389108.4486adm3rdVNHồng Thái, Bắc Bình
11.61361108.2733adm3rdVNNinh Gia
11.54139108.3353adm3rdVNNinh Loan
11.42139108.4308adm3rdVNPhan Lâm
11.41333108.3242adm3rdVNPhan Sơn
11.23417108.4261adm3rdVNPhan Thanh, Bắc Bình
11.28583108.1722adm3rdVNPhan Tiến
10.94611108.1519adm3rdVNPhú Hài
10.97750108.1658adm3rdVNPhú Long, Hàm Thuận Bắc
11.23833108.2567adm3rdVNSông Lũy (xã)
11.59722108.3442adm3rdVNTà Hine
11.50861108.2308adm3rdVNTam Bố
10.99167108.2444adm3rdVNThiện Nghiệp
11.56222108.3911adm3rdVNĐà Loan
11.42972108.3539VNThủy điện Bắc Bình
11.26667108.3036adm3rdVNSông Bình
11.60000108.2000mountainVNDanh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam
11.35278108.9017adm3rdVNPhước Diêm, Thuận Nam
11.40750108.9686adm3rdVNPhước Dinh, Thuận Nam
11.84028109.2367adm3rdVNCam Bình
10.57556108.9508adm3rdVNLong Hải, Phú Quý
10.55083108.9425adm3rdVNNgũ Phụng
10.52972108.9786adm3rdVNTam Thanh, Phú Quý
11.83768109.2402Bình Ba (đảo)
11.56528108.9972cityVNủy ban nhân dân Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm
11.56528108.9972cityVNPhan Rang - Tháp Chàm
11.58968109.0335adm2ndVNUBND Huyện Ninh Hải
11.58968109.0335adm2ndVNNinh Hải
11.71539109.0599adm2ndVNủy ban nhân dân Huyện Thuận Bắc
11.71539109.0599adm2ndVNThuận Bắc
11.71667109.2028Vịnh Vĩnh Hy
11.77913109.2126Đảo Bình Hưng
10.61194108.8928adm2ndVNPhú Quý
11.67646109.0360cityTháp Hòa Lai
12.00167109.2233adm3rdVNCam Hải Đông
12.06806109.1047adm3rdVNCam Hiệp Bắc
12.03444109.1069adm3rdVNCam Hiệp Nam
12.12972109.0847adm3rdVNCam Tân
12.14389109.0397adm3rdVNSuối Cát, Cam Lâm
12.06417109.0508adm3rdVNSơn Tân, Cam Lâm
12.00167109.2233adm3rdVNCam Đức
12.07306109.0478adm1stVNUBND tỉnh
12.07306109.0478adm1stVNKhánh Hòa
12.15000109.1833city202030.0Tuy Hòa
11.78028108.2872adm3rdVNBình Thạnh, Đức Trọng
11.68722108.1956adm3rdVNĐan Phượng, Lâm Hà
11.61889108.1764adm3rdVNĐinh Lạc
11.77833108.2633adm3rdVNĐinh Văn
11.84222108.2881adm3rdVNNam Hà, Lâm Hà
11.93306108.2864adm3rdVNPhi Tô
11.73944108.2053adm3rdVNTân Hà, Lâm Hà
11.72167108.2861adm3rdVNTân Hội, Đức Trọng
11.77250108.2158adm3rdVNTân Văn, Lâm Hà
11.85667108.1956adm3rdVNĐạ Đờn
12.11806108.2378adm3rdVNĐạ Long
12.12639108.3081adm3rdVNĐạ Tông
12.23889108.2517adm3rdVNKrông Nô (xã)
12.40390108.2330landmarkVNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
12.04306108.1739adm2ndVNĐam Rông
11.63583108.3069VNThủy điện Đại Ninh
12.21306108.2833VNThủy điện Krông Nô 3
11.92389108.1919adm2ndVNLâm Hà
12.42167108.1819VNHồ Lắk
12.49833108.2567adm3rdVNÊa Trul
12.29361109.2131adm3rdVNVĩnh Hòa, Nha Trang
12.34278109.1786adm3rdVNVĩnh Lương
12.27583109.1689adm3rdVNVĩnh Ngọc, Nha Trang
12.26806109.1972adm3rdVNVĩnh Phước, Nha Trang
12.30556109.1489adm3rdVNVĩnh Phương
12.25528109.1964adm3rdVNXương Huân
12.64438109.4639Du lịch Khánh Hòa
12.39694108.8028adm3rdVNKhánh Trung, Khánh Vĩnh
12.43250108.8769landmarkVNNúi La Hiên
12.26694109.2014adm3rdVNVĩnh Thọ, Nha Trang
12.36667109.4000VNVinpearl Land
12.37389108.8372VNThủy điện Sông Giang 2
12.34472108.8817waterbodyVNSông Giang 1
12.50056109.1233waterbodyVNsông Dinh
12.65056109.3958adm3rdVNVạn Thạnh, Vạn Ninh
12.28917109.1872adm3rdVNVĩnh Hải, Nha Trang
12.26806109.1972landmarkVNĐài Thiên văn Nha Trang
12.26528109.1956landmarkVNTháp Po Nagar
12.26583109.1919VNTháp Po Nagar
12.64838109.4616Địa lý Việt Nam
12.64836109.4616Vạn Ninh, Khánh Hòa
12.48889109.1228VNGa Ninh Hòa
12.33778109.1944VNGa Lương Sơn (đường sắt Bắc Nam)
12.34472108.8817waterbodyVNSông Giang 1
12.37389108.8372waterbodyVNSông Giang 2
10.92861108.1031adm3rdVNBình Hưng, Phan Thiết
10.91306108.0775adm3rdVNĐức Long, Phan Thiết
10.92861108.0947adm3rdVNĐức Nghĩa
10.92444108.0992adm3rdVNĐức Thắng, Phan Thiết
11.31667108.1058adm3rdVNGia Bắc
11.02306108.1031adm3rdVNHàm Chính
10.97611108.1239adm3rdVNHàm Thắng
11.15167108.1356adm3rdVNHàm Trí
10.92389108.1097adm3rdVNHưng Long, Phan Thiết
10.92389108.0931adm3rdVNLạc Đạo, Phan Thiết
10.95028108.0864adm3rdVNPhong Nẫm, Phan Thiết
10.93528108.0853adm3rdVNPhú Tài
10.93611108.0953adm3rdVNPhú Trinh
10.93583108.1297adm3rdVNThanh Hải, Phan Thiết
11.20056108.1244adm3rdVNThuận Hòa, Hàm Thuận Bắc
10.92639108.0686adm3rdVNTiến Lợi
10.94944108.0861adm3rdVNXuân An, Phan Thiết
11.32306108.0939VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
11.06528108.1336adm3rdVNMa Lâm
10.92389108.0931adm3rdVNPhú Thủy, Phan Thiết
10.93611108.0953adm3rdVNPhước Hội, La Gi
10.93639108.1464VNLầu Ông Hoàng
12.24889108.8586adm3rdVNCầu Bà
12.08944108.8239adm3rdVNThành Sơn, Khánh Sơn
12.24639109.1378adm3rdVNVĩnh Trung, Nha Trang
12.17611108.6472adm3rdVNĐạ Chais
12.26250109.0983adm3rdVNDiên Khánh (thị trấn)
12.24028109.1181adm3rdVNDiên An, Diên Khánh
12.25694109.0450adm3rdVNDiên Tân, Diên Khánh
12.17583108.5953adm3rdVNĐạ Nhim
12.07111108.7506landmarkVNVườn quốc gia Phước Bình
12.11861108.9483VNKhu bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà
11.94064108.4599VNBảo tàng Lâm Đồng
11.94436108.4698VNDinh I
11.93301108.4272landmarkVNCông ty Vắc xin Pasteur Đà Lạt
11.94275108.4154landmarkVNLăng Nguyễn Hữu Hào
11.94428108.5027landmarkFRThánh thất Đa Phước
11.94167108.4383VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
11.93071108.4595VNThiền viện Trúc Lâm
12.43333108.5000landmarkVNVườn quốc gia Bidoup Núi Bà
12.14167108.4633adm2ndVNLạc Dương, Lâm Đồng
11.98085108.4504VNThung lũng Tình Yêu
11.89969108.4323VNHồ Tuyền Lâm
11.95636108.4521VNViện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt
12.01439108.3830VNHồ Dankia - Suối Vàng
11.94278108.4150airportVNSân bay Cam Ly
11.94381108.4219VNNhà thờ Cam Ly
11.93640108.4376VNNhà thờ chính tòa Đà Lạt
11.95037108.4497VNCông viên hoa Đà Lạt
12.50750108.4989landmarkVNHang đá Đăk Tuar
12.04722108.4400mountainVNĐỉnh Langbiang
11.94428108.4995VNChùa Linh Phước
11.95599108.4781VNHồ Than Thở
12.49667108.6003adm3rdVNCư Đrăm
12.10000108.4500adm3rdVNLát, Lạc Dương
11.80028108.3353adm3rdVNGia Lâm, Lâm Hà
11.78250108.3708adm3rdVNLiên Hiệp, Đức Trọng
11.73000108.3608adm3rdVNLiên Nghĩa, Đức Trọng
11.89222108.3397adm3rdVNMê Linh, Lâm Hà
11.76917108.3128adm3rdVNN'Thol Hạ
11.66472108.3497adm3rdVNPhú Hội, Đức Trọng
12.14500108.3283adm3rdVNĐạ M'Rong (Đam Rong)
12.25472108.3525VNThủy điện Krông Nô 2
11.81028108.7536adm3rdVNTân Sơn (thị trấn)
11.78556108.8831adm3rdVNPhước Chính, Bác Ái
11.94333108.9508adm3rdVNBa Cụm Nam
11.64472108.9072VNĐập Nha Trinh
11.83923108.9034adm2ndVNủy ban nhân dân Huyện Bác Ái
11.83923108.9034adm2ndVNBác Ái
11.77379108.7858adm2ndVNủy ban nhân dân Huyện Ninh Sơn
11.77379108.7858adm2ndVNNinh Sơn
12.00580108.9446adm3rdVNTô Hạp
12.25472109.1881adm3rdVNVạn Thắng, Nha Trang
12.25444109.1922adm3rdVNVạn Thạnh, Nha Trang
12.25472109.1456adm3rdVNVĩnh Hiệp, Nha Trang
12.22722109.1567adm3rdVNVĩnh Thái, Nha Trang
12.19833109.2039adm3rdVNVĩnh Trường, Nha Trang
12.25000109.2000VNHòn Đỏ
12.24694109.1878landmarkVNNhà thờ Núi Nha Trang
12.19002109.2264VNHòn Miễu
12.20806109.2833adm3rdVNVĩnh Nguyên
12.25611109.1964landmarkVNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
12.25000109.3000VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
12.25000109.1833VNThác Yangbay
12.25215109.1962landmarkVNViện Pasteur Nha Trang

Next 500

Interaction