LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 21 September 2018 at 12:17 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
13.24389109.1264adm3rdVNAn Xuân, Tuy An
11.98139109.1528adm3rdVNCam An Nam
12.08444109.1544adm3rdVNCam Hải Tây
12.12167109.1317adm3rdVNCam Hòa
11.99722109.1856adm3rdVNCam Nghĩa, Cam Ranh
11.96778109.1778adm3rdVNCam Phúc Bắc
11.93917109.1733adm3rdVNCam Phúc Nam
12.90333109.1961adm3rdVNHòa Mỹ Đông
12.87889109.1494adm3rdVNHòa Mỹ Tây
12.55722109.1394adm3rdVNNinh An, Ninh Hòa
12.50583109.1672adm3rdVNNinh Đa
12.52583109.1361adm3rdVNNinh Đông
12.49833109.1375adm3rdVNNinh Hiệp, Ninh Hòa
12.38278109.1392adm3rdVNNinh Ích
12.53944109.1881adm3rdVNNinh Thọ
13.09667108.4583adm3rdVNCư Klông
12.97333108.3056adm3rdVNEa Hồ
12.99694108.0317adm3rdVNEa Kiết
13.10861108.1292adm3rdVNEa Nam
13.11000108.3267adm3rdVNEa Tân
13.04639108.4428adm3rdVNEa Tam, Krông Năng
13.03833108.3144adm3rdVNEa Tóh
13.08500108.6339adm3rdVNIa HDreh
13.05083108.6767adm3rdVNKrông Năng, Krông Pa
12.99222108.3525adm3rdVNPhú Lộc, Krông Năng
13.03444107.8664adm3rdVNCư M'Lan
12.76194107.9953adm3rdVNEa Bar, Buôn Đôn
12.88333107.8639adm3rdVNEa Huar
12.60528108.0469adm3rdVNEa Kao
12.81361107.9864adm3rdVNEa M'nang
12.71833107.9364adm3rdVNEa Nuôl
12.64806108.0358adm3rdVNEa Tam, Buôn Ma Thuột
12.94056108.0881adm3rdVNEa Tar
12.83583107.8717adm3rdVNEa Wer
12.60333107.9992adm3rdVNHòa Khánh, Buôn Ma Thuột
12.62222107.9228adm3rdVNHòa Phú, Buôn Ma Thuột
12.65722107.9472adm3rdVNHòa Xuân, Buôn Ma Thuột
12.64278107.9881adm3rdVNKhánh Xuân, Buôn Ma Thuột
12.36750107.7978adm3rdVNNâm Nung
12.81944108.0383adm3rdVNQuảng Tiến, Cư M'gar
12.71944108.0761adm3rdVNTân An, Buôn Ma Thuột
12.78611107.9017adm3rdVNTân Hòa, Buôn Đôn
12.67639108.0717adm3rdVNTân Lập, Buôn Ma Thuột
12.71750108.0658adm3rdVNTân Lợi, Buôn Ma Thuột
12.66694108.0211adm3rdVNTân Thành, Buôn Ma Thuột
12.67611108.0353adm3rdVNTân Tiến, Buôn Ma Thuột
12.83278108.4036adm3rdVNCư Huê
12.59667108.3169adm3rdVNDang Kang
12.22889108.4178adm3rdVNĐưng KNớ
12.89333108.2897adm3rdVNEa Blang
12.88278108.3333adm3rdVNEa Drông
12.68333108.3708adm3rdVNEa Hiu
12.74167108.4233adm3rdVNEa Kly
12.69083108.3881adm3rdVNEa Kuăng
12.75750108.3439adm3rdVNEa Phê
12.82889108.3169adm3rdVNEa Siên
12.63167108.3847adm3rdVNEa Uy
12.58361108.3819adm3rdVNEa Yiêng
12.48194108.3942adm3rdVNHòa Lễ
12.48361108.3036adm3rdVNHòa Sơn, Krông Bông
12.48944108.3447adm3rdVNKhuê Ngọc Điền
12.50417108.3342adm3rdVNKrông Kmar
12.94694108.3611adm3rdVNKrông Năng (thị trấn)
12.03417108.4278adm3rdVNLạc Dương (thị trấn)
12.88694108.3886adm3rdVNPhú Xuân, Krông Năng
12.96028108.4044adm3rdVNTam Giang, Krông Năng
13.26194108.6633adm3rdVNChư Gu
13.22000108.1031adm3rdVNCư Mốt
13.29028108.8219adm3rdVNĐất Bằng
13.19556108.2639adm3rdVNDlê Yang
13.20611108.2053adm3rdVNEa Drăng
13.25639108.1861adm3rdVNEa Ral
13.23250107.8772adm3rdVNEa Rốk
13.29111108.3081adm3rdVNEa Sol
13.21444108.0328adm3rdVNEa Wy
13.30083107.7978adm3rdVNIa Lốp
13.26139108.7564adm3rdVNIa Mláh
13.30139108.5253adm3rdVNIa RSươm
13.28444108.4436adm3rdVNIa Sao, Ayun Pa
13.31222108.8694adm3rdVNPhước Tân, Sơn Hòa
12.64472108.6267adm3rdVNCư Bông
12.65222108.5225adm3rdVNCư Elang
12.66833108.6358adm3rdVNCư Yang
12.76083108.4961adm3rdVNCư Ni
12.73139108.6064adm3rdVNCư Prông
12.80556108.4908adm3rdVNEa Đar
12.76111108.4511adm3rdVNEa Kmút
12.80833108.5414adm3rdVNEa Knốp
12.82861108.7356adm3rdVNEa Lai
12.69389108.5183adm3rdVNEa Ô
12.72500108.5625adm3rdVNEa Păl
12.81722108.6353adm3rdVNEa Pil
12.76778108.7994adm3rdVNEa Riêng
12.82083108.5747adm3rdVNEa Tih
12.89167108.8944adm3rdVNEaTrol
12.76083108.7017adm3rdVNKrông Jing
12.81806108.9983adm3rdVNSông Hinh (xã)
12.79139108.2792adm3rdVNBình Thuận, Buôn Hồ
12.80500108.2300adm3rdVNCư Bao
12.93639108.1594adm3rdVNCư Dliê M'nông
13.08278108.1969adm3rdVNCư Né
13.02056108.1508adm3rdVNCư Pơng
12.74500108.1814adm3rdVNCuor Đăng
12.89194108.2353adm3rdVNĐoàn Kết, Buôn Hồ
12.53611108.1633adm3rdVNDray Bhăng
12.69472108.2428adm3rdVNEa Kênh
12.94639108.1992adm3rdVNEa Ngai
12.72111108.1036adm3rdVNEa Tu
12.86556108.1717adm3rdVNEa Tul
12.70361108.2808adm3rdVNEa Yông
12.54917108.2856adm3rdVNHòa Tân, Krông Bông
12.65472108.1053adm3rdVNHòa Thắng, Buôn Ma Thuột
12.57194108.2819adm3rdVNHòa Thành, Krông Bông
12.74083108.1236adm3rdVNHòa Thuận, Buôn Ma Thuột
12.41167108.1803adm3rdVNLiên Sơn, Lắk
12.09306108.0819adm3rdVNLiêng S'Roin
11.95917108.1069adm3rdVNPhi Liêng
11.96306108.2353adm3rdVNPhú Sơn, Lâm Hà
12.95556108.2467adm3rdVNPơng Drang
12.06139108.1925adm3rdVNRô Men
12.68750108.0983adm3rdVNTân Hòa, Buôn Ma Thuột
13.05833108.9597adm3rdVNCủng Sơn
12.97306108.9733adm3rdVNĐức Bình Đông
13.03528108.9314adm3rdVNĐức Bình Tây
13.01861108.8331adm3rdVNEa Bá
12.96722108.9175adm3rdVNEa Bia
12.95167108.8022adm3rdVNEa Bar, Sông Hinh
13.06833108.7822adm3rdVNEa Lâm
12.98639108.8822adm3rdVNHai Riêng
13.03472109.1931adm3rdVNHòa Định Đông
13.02556109.1475adm3rdVNHòa Định Tây
13.07917109.1169adm3rdVNHòa Hội, Phú Hòa
12.99639109.2008adm3rdVNHòa Phong, Tây Hòa
12.97222109.1519adm3rdVNHòa Phú, Tây Hòa
13.08361109.1686adm3rdVNHòa Quang Nam
12.96639109.0125adm3rdVNSơn Giang, Sông Hinh
13.06889109.0522adm3rdVNSơn Hà, Sơn Hòa
12.94944109.0619adm3rdVNSơn Thành Tây
13.08556108.9519adm3rdVNSuối Bạc
13.06083108.8633adm3rdVNSuối Trai
12.21722109.1875adm3rdVNPhước Đồng
12.27833109.1253adm3rdVNDiên Phú, Diên Khánh
12.23417109.1072adm3rdVNDiên Toàn
12.24056109.1950adm3rdVNLộc Thọ, Nha Trang
12.26611109.1831adm3rdVNNgọc Hiệp, Nha Trang
12.23778109.1797adm3rdVNPhước Hải, Nha Trang
12.23556109.1875adm3rdVNPhước Hòa, Nha Trang
12.21722109.1875adm3rdVNPhước Long, Nha Trang
12.24500109.1856adm3rdVNPhước Tân, Nha Trang
12.24278109.1883adm3rdVNPhước Tiến, Nha Trang
12.25194109.1794adm3rdVNPhương Sơn, Nha Trang
12.23806109.1911adm3rdVNTân Lập, Nha Trang
12.31667109.1025adm3rdVNDiên Điền
12.48944109.0794adm3rdVNNinh Bình, Ninh Hòa
12.45583109.1522adm3rdVNNinh Hà, Ninh Hòa
12.47417109.1483adm3rdVNNinh Giang, Ninh Hòa
12.42583109.0836adm3rdVNNinh Hưng
12.42028109.1186adm3rdVNNinh Lộc
12.51028109.1033adm3rdVNNinh Phụng
12.46556109.0803adm3rdVNNinh Quang
12.52833109.0058adm3rdVNNinh Sim
12.66639109.0719adm3rdVNNinh Sơn, Ninh Hòa
12.57806108.9492adm3rdVNNinh Tây
12.53333109.0919adm3rdVNNinh Thân
12.61444109.0417adm3rdVNNinh Thượng
12.55306109.1081adm3rdVNNinh Trung
12.50917109.0347adm3rdVNNinh Xuân, Ninh Hòa
12.57472108.8261adm3rdVNEa Trang
12.25306108.7572adm3rdVNGiang Ly
12.42278108.8414adm3rdVNKhánh Hiệp
12.29417108.8953adm3rdVNKhánh Nam
12.17417108.9053adm3rdVNKhánh Phú, Khánh Vĩnh
12.20111108.8675adm3rdVNKhánh Thành, Khánh Vĩnh
12.32972108.7656adm3rdVNKhánh Thượng, Khánh Vĩnh
12.27028108.8925adm3rdVNKhánh Vĩnh (thị trấn)
12.21333108.8075adm3rdVNLiên Sang
12.02194108.8958adm3rdVNSơn Bình, Khánh Sơn
12.03806108.9247adm3rdVNSơn Hiệp
12.03639108.8722adm3rdVNSơn Lâm, Khánh Sơn
12.20750108.7686adm3rdVNSơn Thái
12.04250108.9711adm3rdVNSơn Trung, Khánh Sơn
12.24583108.9236adm3rdVNSông Cầu (xã)
13.20028108.8786adm3rdVNCà Lúi
13.17722108.5597adm3rdVNChư Drăng
13.16028108.7739adm3rdVNChư Ngọc
13.15194107.6947adm3rdVNEa Bung
13.18056108.3722adm3rdVNEa Hiao
13.17639108.1372adm3rdVNEa Khal
13.11750107.9086adm3rdVNEa Lê
13.12028108.5981adm3rdVNIa RMok
13.19194108.6664adm3rdVNPhú Cần, Krông Pa
13.21000108.6858adm3rdVNPhú Túc, Krông Pa
13.20222109.0539adm3rdVNSơn Định, Sơn Hòa
13.12250109.0303adm3rdVNSơn Nguyên
13.14500108.9436adm3rdVNSơn Phước
13.14111109.0908adm3rdVNSơn Xuân
12.23222109.0678adm3rdVNDiên Bình, Diên Khánh
12.29639108.9744adm3rdVNDiên Đồng
12.24583109.0414adm3rdVNDiên Hòa
12.25361109.0706adm3rdVNDiên Lạc
12.32639109.0450adm3rdVNDiên Lâm
12.23139109.0328adm3rdVNDiên Lộc
12.29333109.0781adm3rdVNDiên Sơn
12.24806109.0881adm3rdVNDiên Thạnh
12.26083108.9981adm3rdVNDiên Thọ
12.33028108.9744adm3rdVNDiên Xuân
12.37222109.0147adm3rdVNKhánh Đông
12.21750109.0864adm3rdVNSuối Hiệp
12.11833109.0431adm3rdVNSuối Tân
12.74139108.8853adm3rdVNCư Króa
12.25000109.1833VNLăng Bà Vú
13.59861108.0894adm2ndVNChư Pưh
12.48333108.0167cityVNBuôn Trấp
12.43500108.0347adm3rdVNQuảng Điền, Krông Ana
12.01523108.3882VNKhu du lịch Suối Vàng
12.68528108.0447adm3rdVNThắng Lợi, Buôn Ma Thuột
12.68861108.0333adm3rdVNThành Công, Buôn Ma Thuột
12.84500108.2511adm3rdVNThống Nhất, Buôn Hồ
12.68167108.0361adm3rdVNThống Nhất, Buôn Ma Thuột
12.67250108.0533adm3rdVNTự An
12.61694108.4464adm3rdVNVụ Bổn
12.49861108.2294adm3rdVNYang Reh
12.45806108.5603adm3rdVNYang Mao
12.44583108.2528adm3rdVNYang Tao
12.41278108.1431adm3rdVNĐắk Liêng
12.19083107.4572adm3rdVNĐắk Búk So
12.33180107.1684Ou Reang
12.45000107.2000cityKHSenmonorom
12.32528107.6911adm3rdVNĐắk Môl
12.06889107.0497adm3rdVNĐak Ơ
12.19000107.6211adm3rdVNĐắk Rung
12.13250107.1536adm3rdVNBù Gia Mập (xã)
12.43667107.9825adm3rdVNBình Hòa, Krông Ana
12.40861107.7683adm3rdVNĐắk Drô
13.06090107.0067Kaoh Nheaek
12.70470107.0068Pechr Chenda
12.68056108.0056adm3rdVNThành Nhất
11.94295108.4368VNChợ Đà Lạt
11.97226108.4420VNThiền viện Vạn Hạnh (Đà Lạt)
11.93017108.4297VNDinh III
11.94604108.4463VNĐồi Cù
11.98722107.5936adm3rdVNNhân Cơ
11.94253108.4364VNChợ Âm Phủ (Đà Lạt)
11.95564108.4429VNTrường Đại học Đà Lạt
11.97858108.4449VNĐồi Mộng Mơ
11.93473108.4306VNBiệt thự Hằng Nga
11.97132108.4222VNViện Sinh học Tây Nguyên
11.93758108.4405VNKhách sạn Dalat Palace
11.93549108.4480VNDinh II
11.93882108.4275VNTrường Phổ thông Dân tộc Nội trú Lâm Đồng
11.94578108.4262VNBiệt điện Trần Lệ Xuân
11.95010108.4369VNChùa Linh Sơn (Đà Lạt)
11.95700108.4287VNChùa Linh Quang (Đà Lạt)
11.94167108.4383cityVNThảo luận Bản mẫu:Thông tin đơn vị hành chính Việt Nam
11.94310108.4459VNBản mẫu:Bản đồ định vị Đà Lạt
11.92278108.4450passVNĐèo Prenn
11.94946108.4303VNNhà thờ Domaine de Marie
11.94185108.4468VNHồ Xuân Hương (Đà Lạt)
12.35861108.3494adm3rdVNBông Krang
12.28611108.0400VNThủy điện Buôn Tua Srah
11.95333108.3075VNThủy điện Đạ Dâng - Đạ Chomo
11.94038108.4369cityVNBưu điện trung tâm thành phố Đà Lạt
11.94038108.4369cityVNĐà Lạt
11.59917107.4564adm3rdVNAn Nhơn, Đạ Tẻh
11.61278107.5758adm3rdVNMỹ Đức, Đạ Tẻh
11.57472107.5800adm3rdVNQuảng Trị, Đạ Tẻh
11.62278107.5144adm3rdVNQuốc Oai, Đạ Tẻh
11.56278107.5333adm2ndVNĐạ Tẻh
11.58389107.6711VNThủy điện Đam'Bri
11.60000107.6000adm3rdVNB'lao (phường)
11.71639107.7269adm3rdVNB' Lá
11.57167107.9594adm3rdVNĐinh Trang Hòa
11.76278107.9503adm3rdVNĐinh Trang Thượng
11.62778108.1286adm3rdVNGia Hiệp
11.62111107.9139adm3rdVNLộc Đức
11.80417107.8247adm3rdVNLộc Lâm
11.65528107.8597adm3rdVNLộc Ngãi
11.75667107.8722adm3rdVNLộc Phú, Bảo Lâm
11.63250107.7706adm3rdVNLộc Quảng
11.67111107.8225adm3rdVNLộc Thắng
11.56833107.8578adm3rdVNLộc Thanh
11.63556108.0306adm3rdVNTân Châu, Di Linh
11.67167108.0083adm3rdVNTân Thượng, Di Linh
11.61000107.7675adm3rdVNĐạm Bri
11.64194107.7236adm2ndVNBảo Lâm, Lâm Đồng
11.57722107.8328adm3rdVNLộc Phát, Bảo Lộc
11.68451108.1412adm1stVNLâm Đồng
11.69722108.3161adm2ndVNĐức Trọng
11.75056108.3736airportdisplay=inline.tiVNSân bay Liên Khương
11.72444108.2469VNThủy điện Đạ Dâng 2
11.64417107.7433VNThác Đa M'bri
11.64417107.7433VNĐa M'bri
11.81028107.2772adm3rdVNĐoàn Kết, Bù Đăng
11.56833107.2289adm3rdVNĐăng Hà
11.79083107.3461adm3rdVNĐồng Nai, Bù Đăng
11.80139107.2400adm3rdVNĐức Phong, Bù Đăng
11.57611107.4419adm3rdVNHương Lâm, Đạ Tẻh
11.60306107.4089adm3rdVNMỹ Lâm, Cát Tiên
11.56889107.3736adm3rdVNPhù Mỹ, Cát Tiên
11.68056107.3336adm3rdVNPhước Cát 2
11.73694107.2400adm3rdVNPhước Sơn, Bù Đăng
11.67639107.4119adm3rdVNTiên Hoàng
11.58056107.4244adm3rdVNĐạ Lây
11.66056107.3908adm2ndVNCát Tiên
11.60806107.3308adm3rdVNGia Viễn, Cát Tiên
11.59444107.3669adm3rdVNCát Tiên (thị trấn)
11.76917107.2372adm2ndVNBù Đăng
11.57500107.3667landmarkVNVườn quốc gia Cát Tiên
11.58194107.3169adm3rdVNPhước Cát
11.87417107.1575adm3rdVNBom Bo
11.89694107.5872adm3rdVNĐạo Nghĩa
11.90000107.0447adm3rdVNĐức Hạnh, Bù Gia Mập
11.91278107.3356adm3rdVNThọ Sơn, Bù Đăng
11.96278107.2153adm3rdVNĐak Nhau
11.88500107.7286VNThủy điện Đồng Nai 4
11.87167107.8878VNThủy điện Đồng Nai 3
11.94972107.6572VNThủy điện Đăk R’Tih
11.92917107.6569waterbodyVNĐăk R’Tih 2
12.02694107.1831Thủy điện Đăk Glun
11.97472107.6481VNĐăk R’tih (suối)
11.60167107.0272adm3rdVNĐồng Tâm, Đồng Phú
11.73222107.1206adm3rdVNĐức Liễu
11.57611107.3436adm3rdVNĐức Phổ, Cát Tiên
11.80056107.1392adm3rdVNMinh Hưng, Bù Đăng
11.64194107.1122adm3rdVNNghĩa Trung, Bù Đăng
11.74500107.0008adm3rdVNPhước Tín
11.83139106.9917adm3rdVNSơn Giang, Phước Long
11.84722107.0031adm3rdVNThác Mơ (phường)
11.65167107.2156adm3rdVNThống Nhất, Bù Đăng
11.67111107.0181adm3rdVNPhú Trung, Phú Riềng
11.75958107.21525000.0waterbodyBRThác Đứng
11.86111107.0128Thủy điện Thác Mơ
11.91583107.6081adm3rdVNNhân Đạo, Đắk R'lấp
11.81556107.6869adm3rdVNLộc Bảo
11.74722107.6050adm3rdVNLộc Bắc
11.58306107.7083adm3rdVNLộc Tân, Bảo Lâm
11.79417107.5522VNThủy điện Đồng Nai 5
12.25681107.7017adm1stVNĐắk Nông
11.99917107.6836adm2ndVNGia Nghĩa
11.98917107.4789adm3rdVNKiến Thành, Đắk R'lấp
12.36000107.9608adm3rdVNEa Rbin
13.54722109.0778adm3rdVNĐa Lộc, Đồng Xuân
13.28972109.0594adm3rdVNXuân Phước, Đồng Xuân
13.80722109.1436VNGa Diêu Trì
13.30194109.1800adm3rdVNAn Định, Tuy An
13.28722109.1472adm3rdVNAn Nghiệp, Tuy An
13.72778109.1617adm3rdVNBùi Thị Xuân, Quy Nhơn
13.68333109.1833passVNĐèo Cù Mông
13.69444108.7975adm3rdVNĐăk Pling
13.52889108.3219adm3rdVNPhú Thiện (thị trấn)
13.37361108.6978adm3rdVNChư RCăm
13.51889108.8256VNThủy điện La Hiêng 2
13.49389108.4422adm3rdVNIa Mrơn
13.32889108.4181adm2ndVNAyun Pa
13.60361108.2953adm3rdVNChư A Thai
13.45917108.3492adm3rdVNIa Peng
13.33972108.3756adm3rdVNIa RBol
13.51806108.3342adm3rdVNIa Sol
13.50139108.3931adm3rdVNIa Yeng
13.77306108.3108adm3rdVNKon Chiêng
13.64528108.3739adm3rdVNPờ Tó
13.66028109.0411adm3rdVNCanh Hiển
13.68028108.9864adm3rdVNCanh Hiệp
13.72722109.0544adm3rdVNCanh Vinh
13.68389109.1211adm3rdVNPhước Mỹ, Quy Nhơn
13.77500109.0933adm3rdVNPhước Thành, Tuy Phước
13.42583109.0764adm3rdVNXuân Long, Đồng Xuân
13.33750109.0703adm3rdVNXuân Quang 3
13.38167109.0422adm3rdVNXuân Quang 2
13.34139109.1422adm3rdVNXuân Sơn Nam
13.73278108.1253adm3rdVNAl Bá
13.78806108.1264adm3rdVNBờ Ngoong
13.54083108.0797adm3rdVNChư Don
13.80528108.0436adm3rdVNChư Pơng
13.69778108.0989adm3rdVNDun, Chư Sê
13.59889108.0725adm3rdVNIa Dreng
13.74944108.0219adm3rdVNIa Glai
13.57472107.9903adm3rdVNIa Hla
13.66111108.0467adm3rdVNIa HLốp
13.62500108.0175adm3rdVNIa Ko
13.44306108.0711adm3rdVNIa Le
13.50472108.1458adm3rdVNIa Phang
13.71667108.0642adm3rdVNChư Sê (thị trấn)
13.58000108.0000landmarkDanh sách sân vận động tại Việt Nam
13.59444108.1317adm3rdVNIa HRú
13.65111108.0811adm3rdVNIa BLang
13.33861108.0939adm3rdVNEa H'leo (xã)
13.70167108.1639adm3rdVNAyun, Chư Sê
13.73111107.9647adm3rdVNIa Tôr
13.80083107.6794adm3rdVNChư Ty
13.69167107.8217adm3rdVNIa Boòng
13.76361107.8542adm3rdVNIa Drăng
13.75083107.7192adm3rdVNIa Kriêng
13.76833107.7864adm3rdVNIa Lang
13.45417107.7078adm3rdVNIa Mơ
13.71278107.7914adm3rdVNIa O, Chư Prông
13.62639107.6833adm3rdVNIa Púch
13.20194107.7083adm3rdVNYa Tờ Mốt
13.58333107.7167Thung lũng Ia Đrăng
12.68222107.7456adm2ndVNCư Jút
12.51889107.7067adm2ndVNĐắk Mil
13.58333107.7167landmarkBattle of la Drang
12.63472107.7967adm3rdVNĐắk D'rông
12.90000107.7000adm2ndVNBuôn Đôn (huyện)
13.79278109.1778adm3rdVNNhơn Phú, Quy Nhơn
13.76611109.1961adm3rdVNQuang Trung, Quy Nhơn
13.78722109.1517adm3rdVNTrần Quang Diệu (phường)
13.72667108.4239adm3rdVNChơ Long
13.52056108.5472adm3rdVNChư Mố
13.60222108.4461adm3rdVNChư Răng
13.50583108.4508adm3rdVNHòa Phong, Krông Bông
13.39361108.4783adm3rdVNIa Broăi
13.53861108.4983adm3rdVNIa KDăm
13.39194108.6478adm3rdVNIa RSai
13.33694108.4867adm3rdVNIa R'tô
13.44000108.4467adm3rdVNIa Trok
13.48472108.6161adm3rdVNIa Tul
13.57250108.4650adm3rdVNKim Tân, Ia Pa
13.71611108.6650adm3rdVNSRó
13.22417108.5289adm3rdVNUar
13.76278108.5708adm3rdVNYa Ma
13.68028108.5297adm3rdVNYang Nam
13.79417108.4383adm3rdVNYang Trung
13.55139108.9906adm3rdVNCanh Hòa
13.68361108.8947adm3rdVNCanh Liên
13.60889108.9839adm3rdVNCanh Thuận
13.45083108.8478adm3rdVNPhú Mỡ
13.62917108.9900adm3rdVNVân Canh (thị trấn)
12.68000108.8194landmarkVNThác Dray K'nao
13.11472108.8747adm3rdVNEa Chà Rang
12.95222108.7658adm3rdVNEaLy, Sông Hinh
13.02167108.9061VNThủy điện Sông Ba Hạ
12.61000108.9361VNThủy điện Ea Krông Rou
12.67389108.9419waterbodyVNEa Krông Rou
12.75056108.7419adm3rdVNM'Drắk (thị trấn)
12.80528108.8794adm3rdVNEa M'Doal
12.71083108.7744adm3rdVNCư Mta
12.82500108.8033adm3rdVNEa Mlây
12.70000108.8000adm2ndVNM'Drắk
13.17778109.1978adm3rdVNAn Thọ, Tuy An
13.38111109.1575adm3rdVNXuân Sơn Bắc
13.22389109.1683adm3rdVNAn Lĩnh
13.80417108.2097adm3rdVNĐê Ar
13.62167108.2275adm3rdVNH Bông
13.54250108.2708adm3rdVNIa Ake
13.76139108.2511adm3rdVNĐăk Trôi
13.79889107.9308adm3rdVNIa Phìn
13.64500107.9078adm3rdVNIa Pia
13.62528107.9606adm3rdVNIa Vê
13.74111107.9022adm3rdVNChư Prông (thị trấn)
12.78750107.9758adm3rdVNCuôr Knia
12.52750107.9219waterbodyVNBuon Kop Dam
12.67549107.9036waterbodyVNDray Hinh 2 Dam
12.53028107.9178VNThủy điện Buôn Kuốp
12.65111107.9067VNThủy điện Đray H'linh
12.65278107.9033VNThác Đray H'linh
12.65111107.9067waterbodyVNĐray H'linh 1
12.67833107.9033waterbodyVNĐray H'linh 2
12.71583108.0128adm3rdVNCư Êbur
12.84583108.0503adm3rdVNCư M'gar (xã)
12.68470108.0509cityVNBuôn Ma Thuột
12.66806108.1200airportVNSân bay Buôn Ma Thuột
13.18278107.9111adm3rdVNCư Kbang
12.87222108.1042adm3rdVNEa Kpam
12.90556107.9733adm3rdVNEa M'Droh
12.79083108.0792adm3rdVNEa Pôk
12.76833108.0442cityVNCư Suê
13.72694107.5667adm3rdVNIa Nan
13.70972107.6244adm3rdVNIa Pnôn
13.15806107.5450VNĐăk Ruê
12.95833107.6500landmarkVNVườn quốc gia Yok Đôn
13.76944107.5006Cửa khẩu Lệ Thanh
12.63250109.1686adm3rdVNVạn Hưng
12.74889109.1689adm3rdVNVạn Phú
12.68806109.1400adm3rdVNXuân Sơn, Vạn Ninh
13.09018109.0915adm1stVNPhú Yên
12.88639108.4572adm3rdVNXuân Phú, Ea Kar
12.82500108.4525adm3rdVNEa Kar (thị trấn)
12.87694108.4381landmarkVNVườn quốc gia Chư Yang Sin
12.94361108.7075VNThủy điện Krông H'năng
12.77972108.3758adm3rdVNKrông Búk (xã)
12.68083108.7117adm3rdVNKrông Á
12.56472108.3550adm3rdVNCư Kty
13.08444108.3853adm3rdVNDliê Ya
12.95806108.4408adm3rdVNEa Púk
12.92917108.4589adm3rdVNEa Dắh
12.71306108.3325adm3rdVNHòa An, Krông Pắc
12.64611108.3303adm3rdVNTân Tiến, Krông Pắc
13.40694108.3061adm3rdVNIa Hiao
13.44778108.2936adm3rdVNIa Piar
12.85444108.2703adm2ndVNBuôn Hồ
12.76627108.3252adm1stVNĐắk Lắk
12.78611108.1667adm3rdVNEa Drơng
13.02611108.2425adm3rdVNChứ Kbô
12.68972108.2167adm3rdVNEa Knuếc
12.69389108.1717adm3rdVNHòa Đông, Krông Pắc
12.66778108.3064adm3rdVNHòa Tiến, Krông Pắc
12.71139108.3072adm3rdVNPhước An, Krông Pắc
13.57167107.8553adm3rdVNIa Ga
13.49528107.8714adm3rdVNIa Lâu

Next 500

Interaction