LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 23 September 2018 at 11:38 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
13.09667108.4583adm3rdVNCư Klông
12.97333108.3056adm3rdVNEa Hồ
12.99694108.0317adm3rdVNEa Kiết
13.10861108.1292adm3rdVNEa Nam
13.11000108.3267adm3rdVNEa Tân
13.04639108.4428adm3rdVNEa Tam, Krông Năng
13.03833108.3144adm3rdVNEa Tóh
12.99222108.3525adm3rdVNPhú Lộc, Krông Năng
13.03444107.8664adm3rdVNCư M'Lan
12.76194107.9953adm3rdVNEa Bar, Buôn Đôn
12.88333107.8639adm3rdVNEa Huar
12.60528108.0469adm3rdVNEa Kao
12.81361107.9864adm3rdVNEa M'nang
12.71833107.9364adm3rdVNEa Nuôl
12.64806108.0358adm3rdVNEa Tam, Buôn Ma Thuột
12.94056108.0881adm3rdVNEa Tar
12.83583107.8717adm3rdVNEa Wer
12.60333107.9992adm3rdVNHòa Khánh, Buôn Ma Thuột
12.62222107.9228adm3rdVNHòa Phú, Buôn Ma Thuột
12.65722107.9472adm3rdVNHòa Xuân, Buôn Ma Thuột
12.64278107.9881adm3rdVNKhánh Xuân, Buôn Ma Thuột
12.36750107.7978adm3rdVNNâm Nung
12.81944108.0383adm3rdVNQuảng Tiến, Cư M'gar
12.71944108.0761adm3rdVNTân An, Buôn Ma Thuột
12.78611107.9017adm3rdVNTân Hòa, Buôn Đôn
12.67639108.0717adm3rdVNTân Lập, Buôn Ma Thuột
12.71750108.0658adm3rdVNTân Lợi, Buôn Ma Thuột
12.66694108.0211adm3rdVNTân Thành, Buôn Ma Thuột
12.67611108.0353adm3rdVNTân Tiến, Buôn Ma Thuột
12.83278108.4036adm3rdVNCư Huê
12.59667108.3169adm3rdVNDang Kang
12.89333108.2897adm3rdVNEa Blang
12.88278108.3333adm3rdVNEa Drông
12.68333108.3708adm3rdVNEa Hiu
12.74167108.4233adm3rdVNEa Kly
12.69083108.3881adm3rdVNEa Kuăng
12.75750108.3439adm3rdVNEa Phê
12.82889108.3169adm3rdVNEa Siên
12.63167108.3847adm3rdVNEa Uy
12.58361108.3819adm3rdVNEa Yiêng
12.48194108.3942adm3rdVNHòa Lễ
12.48361108.3036adm3rdVNHòa Sơn, Krông Bông
12.48944108.3447adm3rdVNKhuê Ngọc Điền
12.50417108.3342adm3rdVNKrông Kmar
12.94694108.3611adm3rdVNKrông Năng (thị trấn)
12.88694108.3886adm3rdVNPhú Xuân, Krông Năng
12.96028108.4044adm3rdVNTam Giang, Krông Năng
12.76083108.4961adm3rdVNCư Ni
12.80556108.4908adm3rdVNEa Đar
12.76111108.4511adm3rdVNEa Kmút
12.79139108.2792adm3rdVNBình Thuận, Buôn Hồ
12.80500108.2300adm3rdVNCư Bao
12.93639108.1594adm3rdVNCư Dliê M'nông
13.08278108.1969adm3rdVNCư Né
13.02056108.1508adm3rdVNCư Pơng
12.74500108.1814adm3rdVNCuor Đăng
12.89194108.2353adm3rdVNĐoàn Kết, Buôn Hồ
12.53611108.1633adm3rdVNDray Bhăng
12.69472108.2428adm3rdVNEa Kênh
12.94639108.1992adm3rdVNEa Ngai
12.72111108.1036adm3rdVNEa Tu
12.86556108.1717adm3rdVNEa Tul
12.70361108.2808adm3rdVNEa Yông
12.54917108.2856adm3rdVNHòa Tân, Krông Bông
12.65472108.1053adm3rdVNHòa Thắng, Buôn Ma Thuột
12.57194108.2819adm3rdVNHòa Thành, Krông Bông
12.74083108.1236adm3rdVNHòa Thuận, Buôn Ma Thuột
12.41167108.1803adm3rdVNLiên Sơn, Lắk
12.95556108.2467adm3rdVNPơng Drang
12.68750108.0983adm3rdVNTân Hòa, Buôn Ma Thuột
13.11750107.9086adm3rdVNEa Lê
12.48333108.0167cityVNBuôn Trấp
12.43500108.0347adm3rdVNQuảng Điền, Krông Ana
12.68528108.0447adm3rdVNThắng Lợi, Buôn Ma Thuột
12.68861108.0333adm3rdVNThành Công, Buôn Ma Thuột
12.84500108.2511adm3rdVNThống Nhất, Buôn Hồ
12.68167108.0361adm3rdVNThống Nhất, Buôn Ma Thuột
12.67250108.0533adm3rdVNTự An
12.61694108.4464adm3rdVNVụ Bổn
12.49861108.2294adm3rdVNYang Reh
12.44583108.2528adm3rdVNYang Tao
12.41278108.1431adm3rdVNĐắk Liêng
12.32528107.6911adm3rdVNĐắk Môl
12.43667107.9825adm3rdVNBình Hòa, Krông Ana
12.40861107.7683adm3rdVNĐắk Drô
12.68056108.0056adm3rdVNThành Nhất
12.35861108.3494adm3rdVNBông Krang
12.28611108.0400VNThủy điện Buôn Tua Srah
12.25681107.7017adm1stVNĐắk Nông
12.36000107.9608adm3rdVNEa Rbin
12.68222107.7456adm2ndVNCư Jút
12.51889107.7067adm2ndVNĐắk Mil
12.63472107.7967adm3rdVNĐắk D'rông
12.90000107.7000adm2ndVNBuôn Đôn (huyện)
12.78750107.9758adm3rdVNCuôr Knia
12.52750107.9219waterbodyVNBuon Kop Dam
12.67549107.9036waterbodyVNDray Hinh 2 Dam
12.53028107.9178VNThủy điện Buôn Kuốp
12.65111107.9067VNThủy điện Đray H'linh
12.65278107.9033VNThác Đray H'linh
12.65111107.9067waterbodyVNĐray H'linh 1
12.67833107.9033waterbodyVNĐray H'linh 2
12.71583108.0128adm3rdVNCư Êbur
12.84583108.0503adm3rdVNCư M'gar (xã)
12.68470108.0509cityVNBuôn Ma Thuột
12.66806108.1200airportVNSân bay Buôn Ma Thuột
12.87222108.1042adm3rdVNEa Kpam
12.90556107.9733adm3rdVNEa M'Droh
12.79083108.0792adm3rdVNEa Pôk
12.76833108.0442cityVNCư Suê
12.95833107.6500landmarkVNVườn quốc gia Yok Đôn
12.88639108.4572adm3rdVNXuân Phú, Ea Kar
12.82500108.4525adm3rdVNEa Kar (thị trấn)
12.87694108.4381landmarkVNVườn quốc gia Chư Yang Sin
12.77972108.3758adm3rdVNKrông Búk (xã)
12.56472108.3550adm3rdVNCư Kty
13.08444108.3853adm3rdVNDliê Ya
12.95806108.4408adm3rdVNEa Púk
12.92917108.4589adm3rdVNEa Dắh
12.71306108.3325adm3rdVNHòa An, Krông Pắc
12.64611108.3303adm3rdVNTân Tiến, Krông Pắc
12.85444108.2703adm2ndVNBuôn Hồ
12.76627108.3252adm1stVNĐắk Lắk
12.78611108.1667adm3rdVNEa Drơng
13.02611108.2425adm3rdVNChứ Kbô
12.68972108.2167adm3rdVNEa Knuếc
12.69389108.1717adm3rdVNHòa Đông, Krông Pắc
12.66778108.3064adm3rdVNHòa Tiến, Krông Pắc
12.71139108.3072adm3rdVNPhước An, Krông Pắc
13.06833107.8903adm3rdVNEa Súp (thị trấn)
12.75077107.8762waterbodyVNSre Pok 3 Dam
12.80917107.8528VNThủy điện Sêrêpôk 4
12.75111107.8767VNThủy điện Sêrêpôk 3
12.89083107.8122VNThủy điện Sêrêpôk 4A
12.58389107.8903adm3rdVNEa Tling
12.38833108.1094adm3rdVNBuôn Tría
12.38833108.0433adm3rdVNBuôn Triết
12.50000108.0830adm2ndVN-33Krông Ana
12.27796108.0430waterbodyVNBuon Tua Srah Dam
12.49528108.1114adm3rdVNBăng Adrênh
12.47000108.1158adm3rdVNDur Kmăl
12.50000108.1500adm2ndVNCư Kuin
12.23889108.2517adm3rdVNKrông Nô (xã)
12.40390108.2330landmarkVNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
12.42167108.1819VNHồ Lắk
12.49833108.2567adm3rdVNÊa Trul
12.43333108.5000landmarkVNVườn quốc gia Bidoup Núi Bà
12.50750108.4989landmarkVNHang đá Đăk Tuar
12.25472108.3525VNThủy điện Krông Nô 2

Interaction