LocateCoord

The WMF Cloud/Tools Lab side is currently experiencing hardware issues
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 15 December 2019 at 13:02 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
10.43806106.4544adm3rdVNDương Xuân Hội
10.51722106.4106adm3rdVNPhường 7, Tân An
10.52194106.4319adm3rdVNBình Tâm
10.52750106.4158adm3rdVNPhường 3, Tân An
10.50028106.4039adm3rdVNAn Vĩnh Ngãi
10.50028106.3797adm3rdVNKhánh Hậu
10.52639106.3967adm3rdVNPhường 4, Tân An
10.35639106.3631adm3rdVNPhường 1, Mỹ Tho
10.25361105.9717adm3rdVNPhường 1, thành phố Vĩnh Long
10.60583106.6697adm3rdVNCần Giuộc (thị trấn)
10.55028106.1592adm3rdVNThạnh Tân, Tân Phước
10.55611106.4222adm3rdVNPhường 5, Tân An
10.54361106.3914adm3rdVNPhường 6, Tân An
10.55611106.3631adm3rdVNLợi Bình Nhơn
10.53917106.4142adm3rdVNPhường 1, Tân An
10.54167106.4033adm3rdVNPhường 2, Tân An
10.55250106.4428adm3rdVNNhơn Thạnh Trung
10.73722106.6261adm3rdVNPhường 10, Quận 6
10.72583106.6325adm3rdVNPhường 15, Quận 8
10.72083106.6217adm3rdVNPhường 16, Quận 8
10.73583106.6464adm3rdVNPhường 6, Quận 8
10.71333106.6286adm3rdVNPhường 7, Quận 8
10.71528106.5831adm3rdVNTân Kiên
10.60889106.6500adm3rdVNPhường 9, Tân Bình
10.68806106.6061adm3rdVNAn Phú Tây
10.66417106.6578adm3rdVNĐa Phước, Bình Chánh
10.66806106.5953adm3rdVNTân Quý Tây
10.68750106.5706adm3rdVNTân Túc
10.74250106.7078adm3rdVNTân Quy
10.74694106.6881adm3rdVNPhường 1, Quận 8
10.75917106.7069adm3rdVNPhường 14, Quận 4
10.75611106.7058adm3rdVNPhường 15, Quận 4
10.75750106.6931adm3rdVNPhường 2, Quận 4
10.75639106.6967adm3rdVNPhường 3, Quận 4
10.75722106.7014adm3rdVNPhường 4, Quận 4
10.75972106.6956adm3rdVNPhường 5, Quận 4
10.76167106.6978adm3rdVNPhường 6, Quận 4
10.76111106.7008adm3rdVNPhường 8, Quận 4
10.76444106.7006adm3rdVNPhường 9, Quận 4
10.74528106.6958adm3rdVNTân Hưng, Quận 7
10.72611106.7228adm3rdVNTân Phú, Quận 7
10.41139106.9531adm3rdVNCần Thạnh
10.44583106.9025adm3rdVNLong Hòa, Cần Giờ
10.65250106.7228adm3rdVNLong Thới, Nhà Bè
10.45611106.8025adm3rdVNLý Nhơn
10.67222106.7014adm3rdVNNhơn Đức
10.67861106.7492adm3rdVNPhú Xuân, Nhà Bè
10.70389106.7067adm3rdVNPhước Kiển
10.58333106.8825adm3rdVNTam Thôn Hiệp
10.51583106.9719adm3rdVNThạnh An, Cần Giờ
10.53528107.4056adm3rdVNPhước Bửu
10.75139106.6611adm3rdVNPhường 10, Quận 5
10.74694106.6633adm3rdVNPhường 10, Quận 8
10.75500106.6606adm3rdVNPhường 11, Quận 5
10.74750106.6592adm3rdVNPhường 11, Quận 8
10.76167106.6519adm3rdVNPhường 12, Quận 11
10.75778106.6592adm3rdVNPhường 12, Quận 5
10.76528106.6522adm3rdVNPhường 13, Quận 11
10.74972106.6550adm3rdVNPhường 13, Quận 5
10.75361106.6528adm3rdVNPhường 14, Quận 5
10.75639106.6517adm3rdVNPhường 15, Quận 5
10.75917106.6533adm3rdVNPhường 4, Quận 11
10.76333106.6617adm3rdVNPhường 6, Quận 10
10.76111106.6531adm3rdVNPhường 6, Quận 11
10.75167106.6683adm3rdVNPhường 6, Quận 5
10.76250106.6592adm3rdVNPhường 7, Quận 10
10.76167106.6569adm3rdVNPhường 7, Quận 11
10.75528106.6697adm3rdVNPhường 7, Quận 5
10.74722106.6686adm3rdVNPhường 9, Quận 8
10.77778106.6397adm3rdVNPhú Trung (phường)
10.75778106.6367adm3rdVNPhường 1, Quận 11
10.76722106.6483adm3rdVNPhường 11, Quận 11
10.74417106.6544adm3rdVNPhường 12, Quận 8
10.77028106.6464adm3rdVNPhường 14, Quận 11
10.74639106.6536adm3rdVNPhường 13, Quận 8
10.75722106.6456adm3rdVNPhường 16, Quận 11
10.75750106.6433adm3rdVNPhường 2, Quận 11
10.75167106.6486adm3rdVNPhường 2, Quận 6
10.74639106.6436adm3rdVNPhường 4, Quận 6
10.77139106.6400adm3rdVNPhường 5, Quận 11
10.74917106.6419adm3rdVNPhường 5, Quận 6
10.75278106.6442adm3rdVNPhường 6, Quận 6
10.76250106.6467adm3rdVNPhường 8, Quận 11
10.76278106.6439adm3rdVNPhường 9, Quận 11
10.75306106.6381adm3rdVNPhường 9, Quận 6
10.76065106.6737landmarkVNCông viên Hòa Bình
10.76944106.6819adm3rdVNThảo luận Bản mẫu:Thông tin đơn vị hành chính Việt Nam
10.76944106.6753adm3rdVNPhường 1, Quận 3
10.75472106.6800adm3rdVNPhường 1, Quận 5
10.76583106.6761adm3rdVNPhường 1, Quận 10
10.77056106.6697adm3rdVNPhường 10, Quận 10
10.76528106.6725adm3rdVNPhường 2, Quận 10
10.76861106.6797adm3rdVNPhường 2, Quận 3
10.75778106.6786adm3rdVNPhường 2, Quận 5
10.74667106.6844adm3rdVNPhường 2, Quận 8
10.75972106.6775adm3rdVNPhường 3, Quận 5
10.74583106.6803adm3rdVNPhường 3, Quận 8
10.76278106.6769adm3rdVNPhường 4, Quận 5
10.75222106.6728adm3rdVNPhường 5, Quận 5
10.75000106.6783adm3rdVNPhường 8, Quận 8
10.69917106.6842adm3rdVNPhước Lộc, Nhà Bè
10.77500106.6703adm3rdVNPhường 12, Quận 10
10.76333106.6692adm3rdVNPhường 3, Quận 10
10.76389106.6681adm3rdVNPhường 4, Quận 10
10.76250106.6647adm3rdVNPhường 5, Quận 10
10.76639106.6642adm3rdVNPhường 8, Quận 10
10.76722106.6686adm3rdVNPhường 9, Quận 10
10.75972106.6686adm3rdVNPhường 9, Quận 5
10.07694105.7381adm3rdVNBình Thủy (phường)
10.06139105.6019adm3rdVNĐịnh Môn
10.06667106.4664adm3rdVNHưng Lễ
10.07500105.9092adm3rdVNLong Phú, Tam Bình
10.06556105.9658adm3rdVNMỹ Thạnh Trung
10.07806105.8800adm3rdVNTân Phú, Tam Bình
10.07194106.2936adm3rdVNThành Thới B
10.07083105.6861adm3rdVNThới An Đông
10.06528105.5533adm3rdVNThới Lai (thị trấn)
10.06750106.0556adm3rdVNXuân Hiệp, Trà Ôn
10.06417105.5258adm3rdVNXuân Thắng, Thới Lai
10.07306105.7544adm3rdVNAn Thới (phường)
10.07139106.7347adm3rdVNThới Thuận (xã)
10.06167105.7214cityVNBình Thủy
10.06693105.8192adm2ndVNBình Minh
10.06611105.9675adm2ndVNTam Bình
10.07225105.7525cityVNĐình Bình Thủy
10.11889106.0494adm3rdVNHòa Thạnh, Tam Bình
10.12611106.2469adm3rdVNNhuận Phú Tân
10.12028105.9458adm3rdVNPhú Lộc, Tam Bình
10.12722105.8883adm3rdVNPhú Thịnh, Tam Bình
10.14611105.9758adm3rdVNTân Lộc, Tam Bình
10.13000106.0667adm3rdVNTân Long Hội
10.14583105.6375adm3rdVNThới An, Ô Môn
10.14611105.5383adm3rdVNThới Hưng
10.12500106.1311adm3rdVNTrung Chánh, Vũng Liêm
10.13889105.8319adm3rdVNNguyễn Văn Thảnh (xã)
10.12528105.9850adm3rdVNHậu Lộc (xã)
10.11861105.7278adm3rdVNTân Bình, huyện Bình Tân
10.13389106.3347adm3rdVNMỏ Cày
10.12444105.6308cityVN10 07 28N, 105 37 51E
10.12444105.6308cityVNÔ Môn
10.13389106.3347adm2ndVNBưu điện Mỏ Cày
10.13389106.3347adm2ndVNMỏ Cày Bắc
10.00278106.1664adm3rdVNMỹ Cẩm
10.01278105.9039adm3rdVNNgãi Tứ
10.01139106.2456adm3rdVNNhị Long
10.00306106.4678adm3rdVNQuới Điền
9.991389105.9669adm3rdVNTân Mỹ, Trà Ôn
9.999722106.0097adm3rdVNTrà Côn
10.00028106.2922adm3rdVNĐại Phước, Càng Long
10.00000106.2000adm3rdVNCàng Long (thị trấn)
10.00658106.0182landmarkVNChùa Cũ (ấp Trà Sơn)
10.00083106.0578adm3rdVNThới Hòa (xã)
9.988889105.9656adm2ndVNTrà Ôn
10.00000106.0000adm3rdVNAn Phú, Quận 2
10.00000106.0000adm3rdVNHưng Long, Bình Chánh
10.00000106.0000adm3rdVNPhạm Văn Hai (xã)
10.00000106.0000adm3rdVNTân Nhựt
10.00000106.0000adm3rdVNQuy Đức
10.00000106.0000adm3rdVNBà Điểm
10.00000106.0000adm3rdVNPhước Vĩnh An
10.00000106.0000adm3rdVNNhà Bè (thị trấn)
9.968056105.6972adm3rdVNNhơn Nghĩa
9.966667105.8700adm3rdVNPhú Thành, Trà Ôn
9.960556105.9489adm3rdVNThiện Mỹ, Trà Ôn
9.964167105.7525adm3rdVNThường Thạnh
9.965833105.8558adm3rdVNTrà Ôn (thị trấn)
9.976667105.6142adm3rdVNTrường Long
9.975000105.5242adm3rdVNTrường Xuân A
9.985000105.8214adm3rdVNTân Phú, Cái Răng
9.969722105.8275adm3rdVNĐông Phú, Châu Thành (Hậu Giang)
9.956389106.0033adm3rdVNVĩnh Xuân (xã)
9.952500106.3442cityVNTrà Vinh (thành phố)
9.971667106.2144adm2ndVN9 58 18N, 106 12 52E
9.971667106.2144adm2ndVNCàng Long
9.980556105.7950adm3rdVNPhú Thứ, Cái Răng
9.948333105.7525adm3rdVNĐông Thạnh, Châu Thành (Hậu Giang)
9.948889105.7933adm3rdVNPhú An, Châu Thành (Hậu Giang)
10.05500105.7856adm3rdVNCái Khế
10.05111105.8692adm3rdVNĐông Thạnh, Bình Minh
10.05472106.2556adm3rdVNĐức Mỹ
10.04889106.1122adm3rdVNHiếu Thuận
10.04722105.9958adm3rdVNTam Bình (thị trấn)
10.04667106.3147adm3rdVNThành Thới A
10.04194105.5331adm3rdVNThới Tân
10.04500106.1936adm3rdVNTrung Ngãi
10.06000106.1861adm3rdVNTrung Thành, Vũng Liêm
10.05278105.9886adm3rdVNTường Lộc
10.04900105.7890VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
10.05889105.7275adm3rdVNLong Hòa (phường)
10.04556106.0153adm3rdVNNhơn Bình (xã)
10.04500105.7761adm3rdVNThới Bình (phường)
10.05889106.1764adm2ndVNVũng Liêm
10.04889105.7889VNSân vận động Cần Thơ
10.14917105.7006adm3rdVNTân An Thạnh
10.14833105.7264adm3rdVNTân Lược
10.16361105.5950adm3rdVNThới Long
10.20556105.7528adm3rdVNTân Phú, Châu Thành (Đồng Tháp)
10.16461105.6822adm3rdVNUBND xã Phong Hòa
10.16461105.6822adm3rdVNPhong Hòa, Lai Vung
10.26788105.6178adm3rdVNUBND xã Long Hậu
10.26788105.6178adm3rdVNLong Hậu, Lai Vung
10.19111105.6324adm3rdVNkhu vực chợ Cái Dứa
10.19111105.6324adm3rdVNTân Hòa, Lai Vung
10.21528105.6258adm3rdVNUBND xã Vĩnh Thới
10.21528105.6258adm3rdVNVĩnh Thới
10.19333105.5672adm3rdVNThuận Hưng (phường)
10.23861105.5522adm3rdVNTrung Kiên (phường)
10.26183105.5968adm3rdVNTân Thành, Lai Vung
10.25920105.5854landmarkChùa Hội Phước
10.18167105.7331adm3rdVNTân Hưng, huyện Bình Tân
10.15667105.7597adm3rdVNTân Thành, huyện Bình Tân
10.23747105.6573adm2ndVNUBND huyện Lai Vung
10.23747105.6573adm2ndVNLai Vung
10.18167105.7331adm2ndVNxã Tân Hưng
10.18167105.7331adm2ndVNBình Tân (huyện)
10.22543105.8238adm2ndVNChâu Thành, Đồng Tháp
10.33111105.6589adm3rdVN10 19 52N, 105 39 32E
10.33111105.6589adm3rdVNLong Hưng B
10.24861105.5661adm3rdVNTân Lộc (phường)
10.37778105.5375adm2ndVNLấp Vò
10.01444105.8675adm3rdVNĐông Thành, Bình Minh
10.01889106.1083adm3rdVNHiếu Nhơn
10.03694106.0608adm3rdVNHòa Bình, Trà Ôn
10.02444105.9517adm3rdVNLoan Mỹ
10.02389105.8275adm3rdVNMỹ Hòa, Bình Minh
10.03278106.2467adm3rdVNNhị Long Phú
10.03361105.7847adm3rdVNTân An, Ninh Kiều
10.03694106.1472adm3rdVNTrung An, Vũng Liêm
10.03361106.2117adm3rdVNTrung Nghĩa, Vũng Liêm
10.03750105.7794adm3rdVNAn Cư (phường)
10.03750105.7717adm3rdVNAn Nghiệp (phường)
10.02611105.7967adm3rdVNHưng Phú (phường)
10.01694105.7608adm3rdVNHưng Lợi (phường)
10.03242105.7841cityVNCần Thơ
10.03278105.7594cityVNNinh Kiều
10.03611105.7872VNCần Thơ (thành phố trực thuộc tỉnh)
10.03028105.7697adm3rdVNXuân Khánh
10.27333105.5183adm3rdVNThốt Nốt (phường)
10.21611105.5058adm3rdVNTrung An, Cờ Đỏ
10.19944105.5094adm3rdVNTrung Thạnh
10.23972105.5339cityVNThốt Nốt
9.920000105.7744adm3rdVNĐông Phước A
9.924444105.9786adm3rdVNTích Thiện
9.894790105.9827VNCù lao Tân Quy
9.898611105.9247adm3rdVNAn Lạc Thôn
9.893333105.5858adm3rdVNBảy Ngàn
9.909722105.6139adm3rdVNTân Hòa, Châu Thành A
9.922778105.8031adm3rdVNNgã Sáu
9.924167105.6306adm3rdVNMột Ngàn
9.930556105.6419adm2ndVNChâu Thành A
9.922778105.8103adm2ndVNChâu Thành, Hậu Giang
9.907500105.8464adm3rdVNPhú Hữu, Châu Thành (Hậu Giang)
10.11639105.9089adm3rdVNSong Phú
10.09861105.5911adm3rdVNThới Thạnh, Thới Lai
10.08944105.8281adm3rdVNThuận An, Bình Minh
10.10028105.5708adm3rdVNVĩnh Quang, Vĩnh Lộc
10.11361105.6914VNVườn ươm Công nghệ Công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc
10.08528105.7119airportdisplay=inline.tiVNSân bay quốc tế Cần Thơ
10.11111105.6758adm3rdVNPhước Thới
10.09611105.7894adm3rdVNCái Vồn
10.09611105.7578adm3rdVNĐông Thuận (phường)
10.08528105.7119landmarkVNCăn cứ không quân Bình Thủy (Việt Nam Cộng Hòa)
10.09611105.7894adm3rdVNThành Phước
10.11333105.8306adm3rdVNMỹ Thuận, huyện Bình Tân
10.09583105.7564adm3rdVNTân Quới, huyện Bình Tân
10.08639105.7772adm3rdVNThành Lợi, huyện Bình Tân
10.09694105.7131adm3rdVNTrà Nóc
10.09944106.2653adm3rdVNKhánh Thạnh Tân
10.11556106.3278adm2ndVNMỏ Cày (huyện)
10.30389105.7386adm3rdVNAn Hòa, Sa Đéc
10.29554105.5903adm3rdVNUBND xã Tân Phước
10.29554105.5903adm3rdVNTân Phước, Lai Vung
10.28833105.6597adm3rdVNLai Vung (thị trấn)
10.24000105.7383adm3rdVNTân Phú Trung, Châu Thành (Đồng Tháp)
10.30306106.3517adm3rdVNChâu Thành (thị trấn thuộc Bến Tre)
10.24837106.3762adm1stVNBến Tre
10.24482105.9590adm1stVNVĩnh Long
10.35222106.3669cityVNCửu Long hotel
10.35222106.3669cityVNMỹ Tho
10.29070105.7677cityVNchợ Sa Đéc
10.29070105.7677cityVNSa Đéc
10.25498105.9753cityVNVĩnh Long (thành phố)
10.36000106.6600adm2ndVNGò Công
10.23278105.9297adm2ndVNLong Hồ
10.26472106.1300adm2ndVNChợ Lách
10.33194106.5839adm2ndVNGò Công Tây
10.25000106.6500adm2ndVNTân Phú Đông
10.33861106.0283adm3rdVNCái Bè (thị trấn)
10.24028106.3789cityVNPhường 1
10.24028106.3789cityVNBến Tre (thành phố)
10.36556106.6722adm3rdVNPhường 1, Gò Công
10.35972106.6964adm3rdVNTân Hòa (thị trấn)
10.35889106.7100adm3rdVNVàm Láng
10.23278105.9297adm3rdVNLong Hồ (thị trấn)
10.26528106.3092adm3rdVNSơn Hòa (xã)
10.13806106.1633adm3rdVNQuới An
10.14500106.1989adm3rdVNQuới Thiện
10.14806106.0822adm3rdVNTân An Hội, Mang Thít
10.14694106.2983adm3rdVNTân Bình, Mỏ Cày Bắc
10.18667106.7025adm2ndVNThị trấn Bình Đại
10.18667106.7025adm2ndVNBình Đại
10.18278106.0869adm2ndVNMang Thít
10.19306106.2711adm3rdVNPhước Mỹ Trung
10.20472106.2925VNTân Phú Tây
10.17583106.1094adm3rdVNCái Nhum
9.994722105.6600adm3rdVNNhơn Ái
10.00139105.5314adm3rdVNTrường Xuân, Thới Lai
10.00709105.7227VNTrường Đại học Nam Cần Thơ
10.00278105.7725adm3rdVNHưng Thạnh (phường)
10.00056105.7492adm3rdVNLê Bình (phường)
9.999167105.6597adm2ndVNPhong Điền, Cần Thơ
9.999167105.7822cityVNCái Răng
9.999167105.6611adm2ndVNThới Lai
10.00111105.7047adm3rdVNMỹ Khánh, Phong Điền (Cần Thơ)
10.02167105.5833adm3rdVNTrường Thành, Thới Lai
10.02611105.7217adm3rdVNLong Tuyền (phường)
10.03417105.6867adm3rdVNGiai Xuân, Phong Điền (Cần Thơ)
10.03083105.6453adm3rdVNTân Thới, Phong Điền (Cần Thơ)
11.52444107.4842adm3rdVNĐạ Tẻh (thị trấn)
11.59917107.4564adm3rdVNAn Nhơn, Đạ Tẻh
11.53306107.5125adm3rdVNHà Đông, Đạ Tẻh
11.57611107.4419adm3rdVNHương Lâm, Đạ Tẻh
11.50139107.5539adm3rdVNTriệu Hải
11.46778107.4853adm3rdVNĐạ Kho
11.46056107.5514adm3rdVNĐạ Tồn
11.50000107.3333VNVườn quốc gia Cát Tiên
11.52833107.3989VNThánh địa Cát Tiên
11.52833107.3989VNThánh địa Cát Tiên
11.50000107.3333VNDi tích quốc gia đặc biệt
11.57500107.3667landmarkVNVườn quốc gia Cát Tiên
11.50277107.4834landmarkVNĐường tỉnh 721
11.56904107.3093landmarkVNPhước Cát
11.45861107.3247adm3rdVNĐắc Lua
11.57611107.3436adm3rdVNĐức Phổ (xã)
11.53278107.3864adm3rdVNQuảng Ngãi (xã)
11.62278107.5144adm3rdVNQuốc Oai (xã)
11.56278107.5333adm2ndVNĐạ Tẻh
11.30000105.5500adm2nd92359.0KHMe Sang (huyện)
11.33583106.8275adm3rdVNAn Bình, Phú Giáo
11.36583106.6950adm3rdVNAn Long, Phú Giáo
11.39500106.7469adm3rdVNAn Thái, Phú Giáo
11.41389107.4458adm3rdVNNam Cát Tiên (xã)
11.37361107.4275adm3rdVNNúi Tượng (xã)
11.36667107.3967adm3rdVNPhú Lập
11.37528107.1433adm3rdVNPhú Lý
11.36444107.3608adm3rdVNTà Lài
11.36889106.9661adm3rdVNTân Hòa, Đồng Phú
11.36972106.8772adm3rdVNTân Lập, Đồng Phú
11.42417107.0286adm3rdVNTân Lợi, Đồng Phú
11.41667106.8497adm3rdVNTân Tiến, Đồng Phú
11.36139106.7650adm3rdVNPhước Sang (xã)
11.37955107.3615landmarkVNcầu Tà Lài
11.37031107.3602landmarkVNThác Tà Lài
11.77472106.5700adm3rdVNLộc Hưng, Lộc Ninh
11.76806106.6364adm3rdVNLộc Khánh
11.84556106.5892adm3rdVNLộc Ninh (thị trấn)
11.80806106.5956adm3rdVNLộc Thái
11.74750106.4925adm3rdVNLộc Thành, Lộc Ninh
11.84917106.5111adm3rdVNLộc Thiện
11.83972106.6489adm3rdVNLộc Thuận, Lộc Ninh
11.73917106.7267adm3rdVNThanh An, Hớn Quản
11.76861106.7550Thủy điện Srok Phu Miêng
11.84072106.5898airportdisplay=inline.tiSân bay Lộc Ninh
11.76861106.7550waterbodyVNThủy điện Srok Phu Miêng
11.75578106.7198adm1stVNBình Phước
11.82444106.5864adm2ndVNLộc Ninh
11.26306106.3339adm3rdVNBến Củi
11.37417106.4078adm3rdVNĐịnh An, Dầu Tiếng
11.31500106.3978adm3rdVNĐịnh Hiệp
11.34111106.3656adm3rdVNĐịnh Thành, Dầu Tiếng
11.46083106.4367adm3rdVNMinh Hòa, Dầu Tiếng
11.34806106.3156adm3rdVNPhước Minh, Dương Minh Châu
11.40944106.2622adm3rdVNSuối Đá
11.61583106.3164adm3rdVNSuối Ngô
11.38667106.2369adm3rdVNDương Minh Châu (thị trấn)
11.39960106.3521VNHồ Dầu Tiếng
11.51028106.2944adm3rdVNTân Thành, huyện Tân Châu
11.57667106.4031adm3rdVNTân Hòa, huyện Tân Châu
11.36944106.3361adm2ndVNDương Minh Châu (huyện)
11.26639107.7383adm3rdVNBắc Ruộng
11.25389107.6517adm3rdVNĐức Phú, Tánh Linh
11.20389107.7442adm3rdVNHuy Khiêm
11.21667107.0850adm3rdVNMã Đà
11.26722107.6258adm3rdVNMê Pu
11.27778107.6817adm3rdVNNghị Đức
11.20944107.3017adm3rdVNNgọc Định
11.20500107.4128adm3rdVNPhú Hòa, Định Quán
11.21472107.3928adm3rdVNPhú Lợi, Định Quán
11.27000107.3664adm3rdVNPhú Tân, Định Quán
11.24278107.3461adm3rdVNPhú Vinh, Định Quán
11.28194107.5969adm3rdVNSùng Nhơn
11.71639107.7269adm3rdVNB' Lá
11.74722107.6050adm3rdVNLộc Bắc
11.80056107.1392adm3rdVNMinh Hưng, Bù Đăng
11.61278107.5758adm3rdVNMỹ Đức, Đạ Tẻh
11.60306107.4089adm3rdVNMỹ Lâm, Cát Tiên
11.64194107.1122adm3rdVNNghĩa Trung, Bù Đăng
11.68056107.3336adm3rdVNPhước Cát 2
11.73694107.2400adm3rdVNPhước Sơn, Bù Đăng
11.74500107.0008adm3rdVNPhước Tín
11.65167107.2156adm3rdVNThống Nhất, Bù Đăng
11.67639107.4119adm3rdVNTiên Hoàng
11.67111107.0181adm3rdVNPhú Trung, Phú Riềng
11.79417107.5522landmarkVNtddn5
11.79417107.5522landmarkVNThủy điện Đồng Nai 5
11.79182107.4772landmarkVNTdDakSinNm
11.77165107.3950landmarkVNSông Đắk R' Keh
11.77165107.3950landmarkVNĐăk R'Keh
11.79122107.0994landmarkVNtitle
11.77626107.2152landmarkVNSuối Đắk Oa
11.79122107.0994landmarkVNtitle
11.71106107.1208landmarkThác Pan Toong
11.77900107.2150landmarkThác Đứng
11.77900107.2150landmarkThác Đứng
11.71106107.1208landmarkThác Pan Toong
11.64194107.7236adm2ndVNBảo Lâm, Lâm Đồng
11.72444106.6556adm3rdVNAn Khương
11.86833106.8000adm3rdVNBình Thắng, Bù Gia Mập
11.80167106.6578adm3rdVNLộc Điền, Lộc Ninh
11.88833106.6975adm3rdVNLộc Hiệp
11.82500106.7219adm3rdVNLộc Quang
11.80361106.8047adm3rdVNLong Bình, Phú Riềng
11.82694106.1828city111296.0KHMemot
11.33528106.1492adm3rdVNNinh Thạnh
11.55194106.1739adm3rdVNTân Châu (thị trấn)
11.37000106.0867adm3rdVNBình Minh, thành phố Tây Ninh
11.36056106.1369adm3rdVNNinh Sơn, thành phố Tây Ninh
11.39778106.1164adm3rdVNTân Bình, thành phố Tây Ninh
11.40278106.1472adm3rdVNThạnh Tân, thành phố Tây Ninh
11.72722106.2381adm2ndVNCửa khẩu Kà Tum
11.36667106.1667mountainVNNúi Bà Đen
11.34806106.2031adm3rdVNPhan (xã)
11.68139106.2447adm3rdVNTân Đông, huyện Tân Châu
11.72583106.1569adm3rdVNTân Hà, huyện Tân Châu
11.59028106.1567adm3rdVNTân Hiệp, huyện Tân Châu
11.64889106.1661adm3rdVNTân Hội, huyện Tân Châu
11.55750106.1481adm3rdVNThạnh Đông, huyện Tân Châu
11.36779106.1190adm1stVNTây Ninh
11.47000106.1694adm2ndVNTân Châu (huyện)
11.45250106.1642adm3rdVNTân Hưng, huyện Tân Châu
11.55167106.2333adm3rdVNSuối Dây
11.46383106.2167landmarkVNĐiện mặt trời Dầu Tiếng
11.36778106.1189cityVNTây Ninh (thành phố)
11.71222106.8836adm3rdVNBù Nho
11.60167107.0272adm3rdVNĐồng Tâm, Đồng Phú
11.73222107.1206adm3rdVNĐức Liễu
11.53583106.7489adm3rdVNMinh Lập, Chơn Thành
11.52306106.8850adm3rdVNTân Bình, Đồng Xoài
11.48722107.0203adm3rdVNTân Hưng, Đồng Phú
11.47167106.8506adm3rdVNTân Phú, Đồng Phú
11.54861106.8850adm3rdVNTân Phú, Đồng Xoài
11.53806107.0186adm3rdVNTân Phước, Đồng Phú
11.53083106.8000adm3rdVNTân Thành, Đồng Xoài
11.62306106.8992adm3rdVNThuận Lợi
11.59694106.8542adm3rdVNThuận Phú
11.48639106.8583adm3rdVNTiến Hưng
11.67944106.9278adm3rdVNPhú Riềng (xã)
11.66333106.8281adm3rdVNLong Tân, Phú Riềng
11.55472106.9106adm3rdVNTân Đồng (phường)
11.51611106.8964adm3rdVNTân Xuân (phường)
11.50278106.8197adm3rdVNTân Phú, huyện Tân Châu
11.53528106.8639adm3rdVNTiến Thành (phường)
11.46917106.9706adm2ndVN11 46 09N, 107 14 14E
11.46917106.9706adm2ndVNĐồng Phú
11.51694106.8392cityVNĐồng Xoài
11.81556107.6869adm3rdVNLộc Bảo
11.76145107.7418landmarkVNdarnga
11.88500107.7286landmarkVNThủy điện Đồng Nai 3
11.88500107.7286landmarkVNThủy điện Đồng Nai 4
11.88500107.7286landmarkVNThủy điện Đồng Nai 5
11.66722106.5303adm3rdVNAn Phú, Hớn Quản
11.56722106.6425adm3rdVNĐồng Tiến, Đồng Phú
11.72861106.8003adm3rdVNLong Hà
11.60611106.5236adm3rdVNMinh Đức, Hớn Quản
11.59583106.6528adm3rdVNPhước An, Hớn Quản
11.64389106.7322adm3rdVNTân Hưng, Hớn Quản
11.66000106.6678adm3rdVNTân Lợi, Hớn Quản
11.60750106.6033adm3rdVNThanh Bình, Hớn Quản
11.71167106.5683adm3rdVNThanh Lương, Bình Long
11.69111106.5931adm3rdVNThanh Phú, Bình Long
11.69222106.4061VNCửa khẩu Tống Lê Chân
11.62694106.6006adm2ndVN11 37 37N, 106 36 02E
11.62694106.6006adm2ndVNHớn Quản
11.68694106.5964adm2ndVNBình Long
11.63250107.7706adm3rdVNLộc Quảng
11.53806105.8836VNCửa khẩu Tân Nam
11.64417107.7433VNThác Đa M'bri
11.64417107.7433VNĐa M'bri
11.57472107.5800adm3rdVNQuảng Trị (xã)
11.34583107.6683adm3rdVNĐoàn Kết, Đạ Huoai
11.38972107.5492adm3rdVNMa Đa Guôi (thị trấn)
11.40167107.5194adm3rdVNMa Đa Guôi (xã)
11.45333107.6117adm3rdVNPhước Lộc, Đạ Huoai
11.43111107.6839adm3rdVNĐạ M'ri (thị trấn)
11.40111107.7078adm3rdVNĐạ Ploa
11.44694107.5000adm3rdVNĐạ Oai
11.39903107.5627landmarkVNĐèo Chuối
11.41163107.6580landmarkVNĐạ M'Ri
11.38608107.5335landmarkVNMadaguoi
11.38511107.5344landmarkVNMa Đa Guôi

Next 500

Interaction