LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 20 September 2018 at 12:53 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
11.06667106.1333cityKHBavet
10.91639106.3200adm3rdVNHiệp Hòa (thị trấn)
10.97278106.3319adm3rdVNAn Ninh Đông, Đức Hòa
10.96278106.2967adm3rdVNAn Ninh Tây, Đức Hòa
10.97528106.4922adm3rdVNCủ Chi (thị trấn)
11.31944106.1178adm3rdVNHiệp Ninh
11.28556106.1056adm3rdVNHiệp Tân, Hòa Thành
11.29278106.1228adm3rdVNHòa Thành (thị trấn)
11.18111106.1100adm3rdVNLong Chữ
11.29056106.1428adm3rdVNLong Thành Bắc
11.24722106.0992adm3rdVNLong Thành Nam
11.27667106.1133adm3rdVNLong Thành Trung
11.10528106.1139adm3rdVNLong Thuận, Bến Cầu
11.21917106.1075adm3rdVNLong Vĩnh, Châu Thành
11.26833106.0764adm3rdVNThanh Điền, Châu Thành
10.93333106.1044Danh sách sân vận động tại Việt Nam
11.07417106.4906adm3rdVNAn Nhơn Tây
11.11472106.4994adm3rdVNAn Phú, Củ Chi
11.04139106.4869adm3rdVNNhuận Đức
11.04167106.5219adm3rdVNPhạm Văn Cội (xã)
10.98306106.4472adm3rdVNPhước Hiệp, Củ Chi
11.01806106.4278adm3rdVNPhước Thạnh, Củ Chi
10.96778106.4775adm3rdVNTân An Hội, Củ Chi
10.94806106.5089adm3rdVNTân Thông Hội
11.02111106.4636adm3rdVNTrung Lập Hạ
11.06611106.4372adm3rdVNTrung Lập Thượng
11.12194106.4608adm3rdVNPhú Mỹ Hưng, Củ Chi
11.02722106.3108adm3rdVNAn Hòa, Trảng Bàng
11.07667106.2314adm3rdVNAn Thạnh, Bến Cầu
11.18139106.3164adm3rdVNBàu Đồn
11.03500106.2108adm3rdVNBình Thạnh, Trảng Bàng
11.17944106.3797adm3rdVNĐôn Thuận
11.23667106.4894adm3rdVNAn Lập, Dầu Tiếng
11.32361106.1606adm3rdVNBàu Năng
11.26306106.3339adm3rdVNBến Củi
11.26694106.2467adm3rdVNCầu Khởi
11.31500106.3978adm3rdVNĐịnh Hiệp
10.89917106.2944adm3rdVNĐông Thành, Đức Huệ
11.06278106.3122adm3rdVNGia Bình, Trảng Bàng
11.25833106.2944adm3rdVNLộc Ninh, Dương Minh Châu
10.87611106.2978adm3rdVNMỹ Thạnh Đông
11.12194106.3261adm3rdVNPhước Đông, Gò Dầu
11.13056106.2869adm3rdVNPhước Thạnh, Gò Dầu
11.07778106.2950adm3rdVNThanh Phước
11.10000106.3000adm2ndVNTrảng Bàng
11.08194106.3553adm3rdVNGia Lộc, Trảng Bàng
11.12917106.4086adm3rdVNHưng Thuận
11.09583106.3981adm3rdVNLộc Hưng, Trảng Bàng
11.21944106.4156adm3rdVNThanh An, Dầu Tiếng
11.27222106.3781adm3rdVNDầu Tiếng (thị trấn)
11.02417106.3886adm3rdVNKhu công nghiệp Trảng Bàng-QL 22, theo google earth
11.02417106.3886adm3rdVNAn Tịnh
10.88444106.3994adm2ndVNĐức Hòa
11.00000106.3728VNTHPT Quang Trung - Củ Chi
11.10306106.1953adm3rdVNLợi Thuận
10.96528106.2131adm3rdVNMỹ Quý Đông
10.88722106.2142adm3rdVNMỹ Thạnh Tây
11.00583106.2250adm3rdVNPhước Chỉ
11.11694106.2383adm3rdVNPhước Trạch
10.92250106.1828adm3rdVNMỹ Quý Tây
11.13139106.1508adm3rdVNTiên Thuận
11.23889106.1719adm3rdVNTrường Đông
11.27500106.1708adm3rdVNTrường Hòa
11.11833106.1714adm3rdVNBến Cầu (thị trấn)
11.13056106.1403adm2ndVNBến Cầu
10.93222106.1481Cửa khẩu Mỹ Quý Tây
11.07667106.1750adm2ndVNCửa khẩu Quốc tế Mộc Bài
11.23000106.2800adm3rdVNTruông Mít
11.08861106.2650adm3rdVNGò Dầu (thị trấn)
11.08139106.2603VNCầu Gò Dầu
11.21250106.2211adm3rdVNThạnh Đức, Gò Dầu
11.25889106.1444adm3rdVNTrường Tây
11.30278106.1150adm3rdVNPhường 4, thành phố Tây Ninh
11.31111106.0922adm3rdVNPhường 2, thành phố Tây Ninh
11.32028106.0897adm3rdVNPhường 1, thành phố Tây Ninh
11.31278106.1042adm3rdVNPhường 3, thành phố Tây Ninh
10.90000106.1000adm2ndVNVĩnh Hưng
11.30375106.1337landmarkFRTòa Thánh Tây Ninh
11.30384106.1301landmarkVNPhạm Công Tắc
11.30382106.1340landmarkVNLê Văn Trung (Quyền Giáo Tông)
11.22000106.1000mountainVNDanh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam
11.29639106.2083adm3rdVNXã Chà Là
11.15000106.2400adm2ndVNGò Dầu
11.15056106.2578adm3rdVNHiệp Thạnh, Gò Dầu
10.93528106.2642adm3rdVNMỹ Thạnh Bắc
11.04361106.2444adm3rdVNPhước Lưu
11.06100106.5260landmarkVNĐịa đạo Củ Chi
11.27278106.5256adm3rdVNLong Tân, Dầu Tiếng
11.18278106.4725adm3rdVNThanh Tuyền, Dầu Tiếng
11.31420106.5246landmarkDanh sách sân vận động tại Việt Nam

Interaction