LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 23 September 2018 at 11:38 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
10.13389106.3347adm2ndVNBưu điện Mỏ Cày
10.13389106.3347adm2ndVNMỏ Cày Bắc
10.56250106.3789adm3rdVNHướng Thọ Phú
10.77917106.6347adm3rdVNHòa Thạnh, Tân Phú
10.48389107.2100adm3rdVNLong Điền (thị trấn)
10.33861106.0283adm3rdVNCái Bè (thị trấn)
10.19306106.2711adm3rdVNPhước Mỹ Trung
10.76065106.6737landmarkVNCông viên Hòa Bình
9.999167105.6611adm2ndVNThới Lai
11.06667106.1333cityKHBavet
10.43806106.4544adm3rdVNDương Xuân Hội
10.55028106.1592adm3rdVNThạnh Tân, Tân Phước
10.51722106.4106adm3rdVNPhường 7, Tân An
10.52194106.4319adm3rdVNBình Tâm
10.52750106.4158adm3rdVNPhường 3, Tân An
10.50028106.4039adm3rdVNAn Vĩnh Ngãi
10.50028106.3797adm3rdVNKhánh Hậu
10.55611106.4222adm3rdVNPhường 5, Tân An
10.54361106.3914adm3rdVNPhường 6, Tân An
10.55611106.3631adm3rdVNLợi Bình Nhơn
10.53917106.4142adm3rdVNPhường 1, Tân An
10.52639106.3967adm3rdVNPhường 4, Tân An
10.54167106.4033adm3rdVNPhường 2, Tân An
10.55250106.4428adm3rdVNNhơn Thạnh Trung
10.91639106.3200adm3rdVNHiệp Hòa (thị trấn)
10.85278106.4175adm3rdVNHòa Khánh Đông, Đức Hòa
10.85750106.3722adm3rdVNHòa Khánh Tây, Đức Hòa
10.97278106.3319adm3rdVNAn Ninh Đông, Đức Hòa
10.96278106.2967adm3rdVNAn Ninh Tây, Đức Hòa
10.49972106.3864adm3rdVNTân Khánh, Tân An
11.48333105.3167adm1st86932.0KHPrey Veaeng
11.70000105.5333adm1st56026.0KHKanhchriech
11.48333105.3167adm1st55054.0KHKampong Leav
11.13333105.4833adm2nd106555.0KHKampong Trabaek
11.08333105.3500adm1st106459.0KHPreah Sdach
10.55778105.4889adm3rdVNThanh Bình (thị trấn Đồng Tháp)
10.67139105.5600adm3rdVNTràm Chim (thị trấn)
10.41417105.3983adm3rdVNBình Đức, Long Xuyên
10.39444105.4047adm3rdVNBình Khánh, Long Xuyên
10.36556105.4011adm3rdVNMỹ Hòa, Long Xuyên
10.37639105.4311adm3rdVNMỹ Xuyên, Long Xuyên
10.36861105.4356adm3rdVNMỹ Phước, Long Xuyên
10.35917105.4422adm3rdVNMỹ Quý, Long Xuyên
10.38861105.4350adm3rdVNMỹ Bình, Long Xuyên
10.32722105.4583adm3rdVNMỹ Thạnh, Long Xuyên
10.38167105.4433adm3rdVNMỹ Long, Long Xuyên
10.38167105.3858adm3rdVNMỹ Khánh, Long Xuyên
10.86735106.8398VNTrần Trọng Khiêm
10.76944106.6819adm3rdVNThảo luận Bản mẫu:Thông tin đơn vị hành chính Việt Nam
10.74250106.7078adm3rdVNTân Quy
12.06889107.0497adm3rdVNĐak Ơ
12.13250107.1536adm3rdVNBù Gia Mập (xã)
10.97528106.4922adm3rdVNCủ Chi (thị trấn)
11.62694106.6006adm2ndVN11 37 37N, 106 36 02E
11.62694106.6006adm2ndVNHớn Quản
10.98306106.6528adm3rdVNPhú Cường, Thủ Dầu Một
10.60583106.6697adm3rdVNCần Giuộc (thị trấn)
11.56667105.7000adm2nd71284.0KHKamchay Mear
10.52667105.8419adm3rdVNMỹ An (thị trấn)
10.42611105.6664adm3rdVNTịnh Thới, Cao Lãnh
10.91667105.9167adm2ndKHKampong Rou
11.16667105.6667adm2ndKHSvay Rieng (huyện)
11.16667105.6667cityKHBathi
11.16667105.6667cityKHAngkor Borei
11.16667105.6667cityKHKaoh Andaet
11.16667105.6667cityKHBourei Cholsar
10.39944105.8017Xẻo Quýt
10.41861105.6353adm3rdVNPhường 6, Cao Lãnh
10.96694105.6856adm3rdVNKhánh Hưng, Vĩnh Hưng
9.994722105.6600adm3rdVNNhơn Ái
10.11111105.6758adm3rdVNPhước Thới
10.83722105.6608adm3rdVNTân Hưng, Tân Hưng
10.88472105.6886adm3rdVNThạnh Hưng, Tân Hưng
10.14583105.6375adm3rdVNThới An, Ô Môn
10.07083105.6861adm3rdVNThới An Đông
10.80389105.6422adm3rdVNVĩnh Châu B
11.91667105.6500city29761.0KHSuong, Campuchia
10.00611105.9364adm3rdVNBình Ninh, Tam Bình
10.28417105.9814adm3rdVNHòa Ninh, Long Hồ
10.16278105.9433adm3rdVNHòa Phú, Long Hồ
10.02444105.9517adm3rdVNLoan Mỹ
10.18778105.9425adm3rdVNLộc Hòa, Long Hồ
10.09194105.9575adm3rdVNMỹ Lộc, Tam Bình
10.06556105.9658adm3rdVNMỹ Thạnh Trung
10.12028105.9458adm3rdVNPhú Lộc, Tam Bình
10.21250105.9656adm3rdVNPhước Hậu, Long Hồ
10.04722105.9958adm3rdVNTam Bình (thị trấn)
10.21944105.9325adm3rdVNTân Hạnh, Long Hồ
10.25694105.9344adm3rdVNTrường An, thành phố Vĩnh Long
10.05278105.9886adm3rdVNTường Lộc
10.29722105.9139adm3rdVNHòa Hưng, Cái Bè
10.30778105.8869adm3rdVNAn Hữu
10.26889105.8597adm3rdVNAn Nhơn, Châu Thành
10.33528105.9111adm3rdVNAn Thái Đông
10.34472105.8794adm3rdVNAn Thái Trung
10.49000105.7942adm3rdVNLáng Biển
10.36056105.9250adm3rdVNMỹ Đức Tây
10.36639105.8836adm3rdVNMỹ Lợi A
10.39917105.8697adm3rdVNMỹ Lợi B
10.45556105.9092adm3rdVNMỹ Trung, Cái Bè
10.25528105.7869adm3rdVNTân Bình, Châu Thành
10.25000105.9078adm3rdVNTân Hòa, thành phố Vĩnh Long
10.26083105.8881adm3rdVNTân Hội, thành phố Vĩnh Long
10.34778105.8397adm3rdVNTân Hưng, Cái Bè
10.25917105.9253adm3rdVNTân Ngãi
10.24139105.8192adm3rdVNTân Nhuận Đông
10.31361105.8436adm3rdVNTân Thanh, Cái Bè
10.57500105.8958adm3rdVNTân Thành, Tân Thạnh
10.25361105.9717adm3rdVNPhường 1, thành phố Vĩnh Long
10.25028105.9597adm3rdVNPhường 2, thành phố Vĩnh Long
10.23972105.9692adm3rdVNPhường 3, thành phố Vĩnh Long
10.23972105.9811adm3rdVNPhường 4, thành phố Vĩnh Long
10.25056105.9833adm3rdVNPhường 5, thành phố Vĩnh Long
10.23389105.9514adm3rdVNPhường 8, thành phố Vĩnh Long
10.25306105.9492adm3rdVNPhường 9, thành phố Vĩnh Long
10.27917105.9567adm3rdVNAn Bình, Long Hồ
10.28111106.0133adm3rdVNBình Hòa Phước
10.23917106.0386adm3rdVNMỹ An, Mang Thít
10.23000106.0822adm3rdVNMỹ Phước, Mang Thít
10.30139106.1325adm3rdVNNgũ Hiệp, Cai Lậy
10.27944106.0475adm3rdVNPhú Phụng
10.25694106.1092adm3rdVNSơn Định, Chợ Lách
10.24389106.0089adm3rdVNThanh Đức, Long Hồ
10.28874105.9767VNCù lao An Bình
10.31833105.9406adm3rdVNMỹ Lương, Cái Bè
10.23806105.9614VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
10.03750105.7794adm3rdVNAn Cư, Ninh Kiều
10.04028105.7831adm3rdVNAn Hội
10.02889105.7814adm3rdVNAn Lạc, Ninh Kiều
10.03750105.7717adm3rdVNAn Nghiệp, Ninh Kiều
10.03333105.7764adm3rdVNAn Phú, Ninh Kiều
10.05500105.7856adm3rdVNCái Khế
10.00278105.7725adm3rdVNHưng Thạnh, Cái Răng
10.03361105.7847adm3rdVNTân An, Ninh Kiều
10.08639105.7772adm3rdVNThành Lợi, Bình Tân
10.04500105.7761adm3rdVNThới Bình, Ninh Kiều
10.03028105.7697adm3rdVNXuân Khánh, Ninh Kiều
10.04900105.7890VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
11.37500106.0483adm3rdVNĐồng Khởi
11.31944106.1178adm3rdVNHiệp Ninh
11.28556106.1056adm3rdVNHiệp Tân, Hòa Thành
11.29278106.1228adm3rdVNHòa Thành (thị trấn)
11.18111106.1100adm3rdVNLong Chữ
11.15528106.0464adm3rdVNLong Phước, Bến Cầu
11.29056106.1428adm3rdVNLong Thành Bắc
11.24722106.0992adm3rdVNLong Thành Nam
11.27667106.1133adm3rdVNLong Thành Trung
11.10528106.1139adm3rdVNLong Thuận, Bến Cầu
11.21917106.1075adm3rdVNLong Vĩnh, Châu Thành
11.22861106.0158adm3rdVNNinh Điền
11.33528106.1492adm3rdVNNinh Thạnh
10.90944106.0550adm3rdVNTân Bình, Tân Thạnh
11.33722106.0472adm3rdVNThái Bình, Châu Thành
11.26833106.0764adm3rdVNThanh Điền, Châu Thành
11.55750106.1481adm3rdVNThạnh Đông, Tân Châu
10.93333106.1044Danh sách sân vận động tại Việt Nam
10.02139105.7414adm3rdVNAn Bình, Ninh Kiều
10.04722105.7661adm3rdVNAn Hòa, Ninh Kiều
10.07306105.7544adm3rdVNAn Thới, Bình Thủy
9.981944105.7344adm3rdVNBa Láng
10.01694105.7608adm3rdVNHưng Lợi, Ninh Kiều
10.00056105.7492adm3rdVNLê Bình, Cái Răng
10.09583105.7564adm3rdVNTân Quới, Bình Tân
10.15667105.7597adm3rdVNTân Thành, Bình Tân
10.09611105.7578adm3rdVNĐông Thuận, Bình Minh
10.51611105.9697adm3rdVNHậu Mỹ Bắc B
10.48528105.9686adm3rdVNHậu Mỹ Bắc A
10.44444105.9772adm3rdVNHậu Mỹ Trinh
10.63000106.0503adm3rdVNKiến Bình
10.44944106.1283adm3rdVNMỹ Hạnh Trung
10.47694106.1167adm3rdVNMỹ Phước Tây
10.49250106.0156adm3rdVNMỹ Thành Bắc
10.43889106.0358adm3rdVNMỹ Thành Nam
10.41694106.1417adm3rdVNNhị Mỹ, Cai Lậy
10.62917106.0078adm3rdVNNhơn Hòa, Tân Thạnh
10.55972105.9894adm3rdVNNhơn Ninh
10.49278106.0708adm3rdVNPhú Cường, Cai Lậy
10.43639106.0700adm3rdVNPhú Nhuận, Cai Lậy
10.44000106.1133adm3rdVNTân Bình, Cai Lậy
10.55028106.0456adm3rdVNTân Hòa, Tân Thạnh
10.70000105.9711adm3rdVNTân Lập, Mộc Hóa
10.63667105.9542adm3rdVNTân Lập, Tân Thạnh
10.56917105.9389adm3rdVNTân Ninh, Tân Thạnh
10.69528106.0225adm3rdVNTân Thành, Mộc Hóa
10.49306106.0294adm3rdVNThạnh Lộc, Cai Lậy
10.42111105.9528adm3rdVNThiện Trung
10.61389106.0431adm3rdVNTân Thạnh (thị trấn)
9.977500106.0492adm3rdVNHựu Thành
10.03694106.0608adm3rdVNHòa Bình, Trà Ôn
10.04556106.0153adm3rdVNNhơn Bình, Trà Ôn
9.991389105.9669adm3rdVNTân Mỹ, Trà Ôn
10.00083106.0578adm3rdVNThới Hòa, Trà Ôn
9.999722106.0097adm3rdVNTrà Côn
10.06750106.0556adm3rdVNXuân Hiệp, Trà Ôn
10.21667105.8972adm3rdVNAn Phú Thuận
10.01444105.8675adm3rdVNĐông Thành, Bình Minh
10.05111105.8692adm3rdVNĐông Thạnh, Bình Minh
10.07500105.9092adm3rdVNLong Phú, Tam Bình
10.11333105.8306adm3rdVNMỹ Thuận, Bình Tân
10.01278105.9039adm3rdVNNgãi Tứ
10.13889105.8319adm3rdVNNguyễn Văn Thảnh
10.21667105.7861adm3rdVNPhú Long, Châu Thành
10.16806105.9147adm3rdVNPhú Quới
10.12722105.8883adm3rdVNPhú Thịnh, Tam Bình
10.11639105.9089adm3rdVNSong Phú
10.07806105.8800adm3rdVNTân Phú, Tam Bình
10.17167105.8897adm3rdVNThạnh Quới, Long Hồ
10.08944105.8281adm3rdVNThuận An, Bình Minh
10.18167105.8153adm3rdVNHòa Tân, Châu Thành
10.09611105.7894adm3rdVNCái Vồn, Bình Minh
10.09611105.7894adm3rdVNThành Phước, Bình Minh
10.18139106.0506adm3rdVNBình Phước, Mang Thít
10.12528105.9850adm3rdVNHậu Lộc, Tam Bình
10.10000106.0378adm3rdVNHòa Hiệp, Tam Bình
10.10694106.0031adm3rdVNHòa Lộc, Tam Bình
10.11889106.0494adm3rdVNHòa Thạnh, Tam Bình
10.20750106.0353adm3rdVNHòa Tịnh, Mang Thít
10.16194106.0128adm3rdVNLong An, Long Hồ
10.21417106.0150adm3rdVNLong Mỹ, Mang Thít
10.20806105.9814adm3rdVNLong Phước, Long Hồ
10.20611106.0753adm3rdVNNhơn Phú, Mang Thít
10.17750105.9875adm3rdVNPhú Đức, Long Hồ
10.14806106.0822adm3rdVNTân An Hội, Mang Thít
10.10944106.0931adm3rdVNTân An Luông
10.14611105.9758adm3rdVNTân Lộc, Tam Bình
10.13000106.0667adm3rdVNTân Long Hội
10.15167106.0439adm3rdVNTân Long, Mang Thít
10.15667106.1231adm3rdVNTân Quới Trung
10.07694105.7381adm3rdVNBình Thủy (phường)
10.99750105.7506adm3rdVNHưng Điền A
10.05889105.7275adm3rdVNLong Hòa, Bình Thủy
10.47028105.7267adm3rdVNMỹ Thọ (xã thuộc huyện Cao Lãnh)
10.44111105.6931adm3rdVNMỹ Thọ (thị trấn)
10.14917105.7006adm3rdVNTân An Thạnh
10.11861105.7278adm3rdVNTân Bình, Bình Tân
10.18167105.7331adm3rdVNTân Hưng, Bình Tân
10.35306105.7308adm3rdVNTân Khánh Đông
10.14833105.7264adm3rdVNTân Lược
10.24000105.7383adm3rdVNTân Phú Trung, Châu Thành
10.09694105.7131adm3rdVNTrà Nóc (phường)
10.73167105.7164adm3rdVNVĩnh Châu A
11.35806105.9858adm3rdVNHảo Đước
11.49944105.9269adm3rdVNHòa Hiệp, Tân Biên
11.31222105.9583adm3rdVNHòa Hội, Châu Thành
11.31889105.9031adm3rdVNHòa Thạnh, Châu Thành
11.45917106.0422adm3rdVNMỏ Công
11.40000105.9303adm3rdVNPhước Vinh, Châu Thành
11.54000106.0044adm3rdVNTân Biên (thị trấn)
11.60222105.8983adm3rdVNTân Bình, Tân Biên
11.68528106.0136adm3rdVNTân Lập, Tân Biên
11.49472106.0400adm3rdVNTân Phong, Tân Biên
11.67389106.0678adm3rdVNThạnh Bắc
11.55472106.0675adm3rdVNThạnh Bình, Tân Biên
11.24778105.9581adm3rdVNThành Long, Châu Thành
11.54472105.9864adm3rdVNThạnh Tây
11.42806106.0589adm3rdVNTrà Vong
11.31222106.0058adm3rdVNTrí Bình
10.62861105.8800adm3rdVNHậu Thạnh Đông
10.65583105.8406adm3rdVNHậu Thạnh Tây
10.64583105.9228adm3rdVNNhơn Hòa Lập
10.94806105.7928adm3rdVNThái Trị
10.72833105.8694adm3rdVNThạnh Hưng, Kiến Tường
10.87889105.9725adm3rdVNThạnh Trị, Kiến Tường
10.77944105.8858adm3rdVNTuyên Thạnh
10.69000105.7831adm3rdVNVĩnh Bửu
10.88778105.7881adm3rdVNVĩnh Hưng (thị trấn)
10.85278105.7692adm3rdVNVĩnh Thuận, Vĩnh Hưng
10.02611105.7967adm3rdVNHưng Phú, Cái Răng
10.02389105.8275adm3rdVNMỹ Hòa, Bình Minh
9.980556105.7950adm3rdVNPhú Thứ, Cái Răng
9.985000105.8214adm3rdVNTân Phú, Cái Răng
10.38000106.0264adm3rdVNAn Cư, Cái Bè
10.34833106.0156adm3rdVNĐông Hòa Hiệp
10.31056105.9836adm3rdVNĐồng Phú, Long Hồ
10.41889105.9936adm3rdVNHậu Mỹ Phú
10.38556106.0031adm3rdVNHậu Thành, Cái Bè
10.40889106.0214adm3rdVNMỹ Hội, Cái Bè
10.37806106.0494adm3rdVNPhú An, Cai Lậy
10.30250106.0561adm3rdVNTân Phong, Cai Lậy
10.39500106.0986adm3rdVNThanh Hòa, Cai Lậy
10.36889105.9567adm3rdVNThiện Trí
11.37528107.1433adm3rdVNPhú Lý
11.48722107.0203adm3rdVNTân Hưng, Đồng Phú
11.42417107.0286adm3rdVNTân Lợi, Đồng Phú
11.53806107.0186adm3rdVNTân Phước, Đồng Phú
11.45861107.3247adm3rdVNDak Lua
11.50000107.3333VNVườn quốc gia Cát Tiên
11.52833107.3989VNThánh địa Cát Tiên
11.52833107.3989VNThánh địa Cát Tiên
11.50000107.3333VNDi tích quốc gia đặc biệt
10.69528107.4006adm3rdVNBàu Lâm
10.92667107.4061adm3rdVNGia Ray
10.61667107.3831adm3rdVNHòa Bình, Xuyên Mộc
10.66028107.3942adm3rdVNHòa Hưng, Xuyên Mộc
10.86667107.3828adm3rdVNLang Minh
10.56111107.3764adm3rdVNPhước Tân, Xuyên Mộc
10.49472107.4000adm3rdVNPhước Thuận, Xuyên Mộc
10.73722107.4258adm3rdVNTân Lâm, Xuyên Mộc
10.80556107.3825adm3rdVNXuân Đông, Cẩm Mỹ
10.89861107.3897adm3rdVNXuân Hiệp, Xuân Lộc
10.92750107.4075adm2ndVNXuân Lộc
10.53528107.4056adm3rdVNPhước Bửu
11.03361107.1631adm3rdVNGia Kiệm
11.07583107.1417adm3rdVNGia Tân 1
11.06361107.1197adm3rdVNGia Tân 2
11.04944107.1561adm3rdVNGia Tân 3
10.92056107.1083adm3rdVNHưng Lộc, Thống Nhất
11.16861107.1956adm3rdVNLa Ngà (xã)
11.21667107.0850adm3rdVNMã Đà
11.12611107.1506adm3rdVNPhú Cường, Định Quán
10.99833107.1681adm3rdVNQuang Trung, Thống Nhất
10.95639107.2050adm3rdVNSuối Tre
11.07167107.0858adm3rdVNThanh Bình, Trảng Bom
10.77667107.1419adm3rdVNThừa Đức, Cẩm Mỹ
10.78722107.1792adm3rdVNXuân Đường
10.91167107.1747adm3rdVNXuân Lập, Long Khánh
10.85194107.1658adm3rdVNXuân Quế
10.94694107.1644adm3rdVNXuân Thạnh
10.80000107.2000mountainDanh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam
11.05443107.1469adm1stVNĐồng Nai
10.87306107.2158adm3rdVNHàng Gòn
11.16000107.1400Trị An (hồ)
11.14250107.3922adm3rdVNGia Canh
11.20944107.3017adm3rdVNNgọc Định
11.37361107.4275adm3rdVNNúi Tượng (xã)
11.20500107.4128adm3rdVNPhú Hòa, Định Quán
11.36667107.3967adm3rdVNPhú Lập
11.29944107.4019adm3rdVNPhú Lộc, Tân Phú
11.21472107.3928adm3rdVNPhú Lợi, Định Quán
11.27000107.3664adm3rdVNPhú Tân, Định Quán
11.33083107.3806adm3rdVNPhú Thịnh, Tân Phú
11.24278107.3461adm3rdVNPhú Vinh, Định Quán
11.36444107.3608adm3rdVNTà Lài
11.27222107.4258adm3rdVNTân Phú (thị trấn thuộc tỉnh Đồng Nai)
11.29500107.2564adm3rdVNThanh Sơn, Định Quán
11.24806107.4322adm3rdVNTrà Cổ, Tân Phú
11.19250107.3453adm3rdVNĐịnh Quán (thị trấn)
11.27200107.4367adm2ndVNTân Phú (huyện)
11.20381107.3587adm2ndVNĐịnh Quán
10.64000107.2922adm3rdVNBình Trung, Châu Đức
10.70306107.3267adm3rdVNLâm San
10.52472107.3431adm3rdVNLáng Dài
10.46750107.3403adm3rdVNLộc An, Đất Đỏ
10.46167107.2953adm3rdVNPhước Hội, Đất Đỏ
10.50917107.2967adm3rdVNPhước Long Thọ
10.64583107.3444adm3rdVNSơn Bình, Châu Đức
10.73889107.3458adm3rdVNSông Ray (xã)
10.90917107.3564adm3rdVNSuối Cát, Xuân Lộc
10.58806107.3308adm3rdVNSuối Rao
10.85778107.2967adm3rdVNXuân Bảo
10.89361107.3267adm3rdVNXuân Phú, Xuân Lộc
10.64111107.3133adm3rdVNXuân Sơn, Châu Đức
10.80861107.3264adm3rdVNXuân Tây
10.81361107.2917adm3rdVNBảo Bình, Cẩm Mỹ
10.47778107.3075adm2ndVNĐất Đỏ
11.81028107.2772adm3rdVNĐoàn Kết, Bù Đăng
11.56833107.2289adm3rdVNĐăng Hà
11.79083107.3461adm3rdVNĐồng Nai, Bù Đăng
11.80139107.2400adm3rdVNĐức Phong, Bù Đăng
11.57611107.4419adm3rdVNHương Lâm, Đạ Tẻh
11.60306107.4089adm3rdVNMỹ Lâm, Cát Tiên
11.56889107.3736adm3rdVNPhù Mỹ, Cát Tiên
11.68056107.3336adm3rdVNPhước Cát 2
11.73694107.2400adm3rdVNPhước Sơn, Bù Đăng
11.53278107.3864adm3rdVNQuảng Ngãi, Cát Tiên
11.67639107.4119adm3rdVNTiên Hoàng
11.58056107.4244adm3rdVNĐạ Lây
11.66056107.3908adm2ndVNCát Tiên
11.60806107.3308adm3rdVNGia Viễn, Cát Tiên
11.59444107.3669adm3rdVNCát Tiên (thị trấn)
11.76917107.2372adm2ndVNBù Đăng
11.57500107.3667landmarkVNVườn quốc gia Cát Tiên
11.58194107.3169adm3rdVNPhước Cát
10.73944107.0903adm3rdVNBàu Cạn, Long Thành
10.61972107.2158adm3rdVNBình Ba
10.69861107.1764adm3rdVNCù Bị
10.65694107.1756adm3rdVNLáng Lớn
10.56583107.1975adm3rdVNNghĩa Thành, Châu Đức
10.68667107.0850adm3rdVNPhước Bình, Long Thành
10.51528107.1731adm3rdVNPhước Hưng, Bà Rịa
10.66611107.1500adm3rdVNSông Xoài
10.60333107.1956adm3rdVNSuối Nghệ
10.53583107.2122adm3rdVNBình Châu, Xuyên Mộc
10.41016107.1366adm1stVNBà Rịa - Vũng Tàu
10.59167107.1092adm3rdVNTóc Tiên, Phú Mỹ
10.58056107.0850adm2ndVNPhú Mỹ
10.50861107.1144adm3rdVNTân Hải, Phú Mỹ
10.50889107.1856cityVNBà Rịa
10.84389107.0481adm3rdVNBình An, Long Thành
10.79333107.0356adm3rdVNBình Sơn, Long Thành
11.03833107.0586adm3rdVNCây Gáo (xã)
10.91917107.0183adm3rdVNĐồi 61 (xã)
10.91972107.0319adm3rdVNHưng Thịnh, Trảng Bom
10.68056107.0183adm3rdVNPhước Thái, Long Thành
10.99611107.0828adm3rdVNSông Thao (xã)
10.99778107.0292adm3rdVNSông Trầu (xã)
10.76306107.0589adm3rdVNSuối Trầu
10.70000107.0686adm3rdVNTân Hiệp, Long Thành
10.91972107.0519adm3rdVNTrung Hòa, Trảng Bom
10.88639107.0422VNChùa Phước Lâm
10.60560107.0367landmarkVNNhà máy điện Phú Mỹ
10.60120107.0368VNNhà máy điện Phú Mỹ
10.60300107.0374VNNhà máy điện Phú Mỹ
10.59750107.0352VNNhà máy điện Phú Mỹ
10.60400107.0370VNNhà máy điện Phú Mỹ
11.23298107.0409adm2ndVNVĩnh Cửu, Đồng Nai
10.63167107.0431adm3rdVNMỹ Xuân
10.59056107.0481adm3rdVNPhú Mỹ (phường), Phú Mỹ
10.52417107.0544adm3rdVNPhước Hòa, Phú Mỹ
10.55417107.0583adm3rdVNTân Phước, Phú Mỹ
10.51472107.0828adm3rdVNTân Hòa, Phú Mỹ
10.67667107.2367adm3rdVNBàu Chinh
10.92333107.2842adm3rdVNBàu Trâm
10.65333107.2628adm3rdVNBình Giã
10.69694107.2275adm3rdVNKim Long, Châu Đức
10.43722107.2675adm3rdVNLong Mỹ, Đất Đỏ
10.54306107.2847adm3rdVNLong Tân, Đất Đỏ
10.84389107.2314adm3rdVNNhân Nghĩa, Cẩm Mỹ
10.91444107.2350adm3rdVNPhú Bình, Long Khánh
10.70611107.2853adm3rdVNQuảng Thành, Châu Đức
10.72694107.2403adm3rdVNXà Bang
10.92972107.2483adm3rdVNXuân An, Long Khánh
10.93139107.2383adm3rdVNXuân Bình, Long Khánh
10.92222107.2481adm3rdVNXuân Hòa, Long Khánh
10.78139107.2533adm3rdVNXuân Mỹ, Cẩm Mỹ
10.90194107.2308adm3rdVNXuân Tân, Long Khánh
10.92694107.2644adm3rdVNXuân Thanh
10.93972107.2431adm3rdVNXuân Trung, Long Khánh
10.58361107.2650adm3rdVNĐá Bạc
10.39944107.2361adm3rdVNLong Hải (thị trấn)
10.65639107.2522adm2ndVNChâu Đức
10.41811107.2869adm3rdVNPhước Hải (thị trấn)
10.48991107.2696adm3rdVNĐất Đỏ (thị trấn)
10.64714107.2458adm3rdVNNgãi Giao
10.80278107.2300adm3rdVNLong Giao
10.85000107.2500adm2ndVNCẩm Mỹ
10.97778107.2858adm3rdVNBảo Quang
10.95361107.2683adm3rdVNBảo Vinh
10.99750107.2344adm3rdVNBình Lộc, Long Khánh
11.13444107.3072adm3rdVNPhú Ngọc
11.07944107.2228adm3rdVNPhú Túc, Định Quán
11.01444107.3778adm3rdVNSuối Cao (xã)
11.06139107.2736adm3rdVNSuối Nho (xã)
11.12111107.2242adm3rdVNTúc Trưng
11.04028107.3078adm3rdVNXuân Bắc, Xuân Lộc
11.01861107.2169adm3rdVNXuân Thiện, Thống Nhất
10.96833107.3319adm3rdVNXuân Thọ, Xuân Lộc
10.95500107.4231adm3rdVNXuân Trường, Xuân Lộc
10.93861107.3764Núi Chứa Chan
10.94000107.2414adm2ndVNLong Khánh
11.87417107.1575adm3rdVNBom Bo
11.90000107.0447adm3rdVNĐức Hạnh, Bù Gia Mập
11.91278107.3356adm3rdVNThọ Sơn, Bù Đăng
11.96278107.2153adm3rdVNĐak Nhau
12.02694107.1831Thủy điện Đăk Glun
11.60167107.0272adm3rdVNĐồng Tâm, Đồng Phú
11.73222107.1206adm3rdVNĐức Liễu
11.57611107.3436adm3rdVNĐức Phổ, Cát Tiên
11.80056107.1392adm3rdVNMinh Hưng, Bù Đăng
11.64194107.1122adm3rdVNNghĩa Trung, Bù Đăng
11.74500107.0008adm3rdVNPhước Tín
11.83139106.9917adm3rdVNSơn Giang, Phước Long
11.84722107.0031adm3rdVNThác Mơ (phường)
11.65167107.2156adm3rdVNThống Nhất, Bù Đăng
11.67111107.0181adm3rdVNPhú Trung, Phú Riềng
11.75958107.21525000.0waterbodyBRThác Đứng
11.86111107.0128Thủy điện Thác Mơ
10.41139106.9531adm3rdVNCần Thạnh
10.44583106.9025adm3rdVNLong Hòa, Cần Giờ
10.45611106.8025adm3rdVNLý Nhơn
10.58333106.8825adm3rdVNTam Thôn Hiệp
10.51583106.9719adm3rdVNThạnh An, Cần Giờ
10.35083107.0700adm3rdVNPhường 1, Vũng Tàu
10.33139107.0808adm3rdVNPhường 2, Vũng Tàu
10.37194107.0633adm3rdVNPhường 5, Vũng Tàu
10.18583106.7183adm3rdVNBình Thắng, Bình Đại
10.36333106.6967adm3rdVNLong Thuận, Gò Công
10.56722106.7175adm3rdVNPhước Vĩnh Đông
10.12472106.7006adm3rdVNThạnh Phước, Bình Đại
10.07139106.7347adm3rdVNThới Thuận, Bình Đại
10.14194106.7633adm3rdVNThừa Đức, Bình Đại
10.18667106.7025adm3rdVNBình Đại (thị trấn)
10.50583106.7278VNĐồn Rạch Cát
10.37111107.0753adm3rdVNThắng Nhì
10.35345107.0810Bản mẫu:Bản đồ định vị Vũng Tàu
10.39056107.1147adm3rdVNPhường 10, Vũng Tàu
10.39694107.1369adm3rdVNPhường 11, Vũng Tàu
10.42556107.1647adm3rdVNPhường 12, Vũng Tàu
10.34750107.0817adm3rdVNPhường 3, Vũng Tàu
10.35639107.0783adm3rdVNPhường 4, Vũng Tàu
10.36278107.0822adm3rdVNPhường 7, Vũng Tàu
10.35750107.0942adm3rdVNPhường 8, Vũng Tàu
10.37667107.0900adm3rdVNPhường 9, Vũng Tàu
10.49556107.1425adm3rdVNKim Dinh
10.50083107.1547adm3rdVNLong Hương
10.49750107.1969adm3rdVNLong Toàn, Bà Rịa
10.49472107.1678adm3rdVNPhước Hiệp, Bà Rịa
10.49889107.1814adm3rdVNPhước Nguyên
10.47944107.1767adm3rdVNPhước Trung, Bà Rịa
10.40333107.1019adm3rdVNRạch Dừa

Next 500

Interaction