LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 19 September 2018 at 12:27 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
11.37500106.0483adm3rdVNĐồng Khởi
11.31944106.1178adm3rdVNHiệp Ninh
11.28556106.1056adm3rdVNHiệp Tân, Hòa Thành
11.29278106.1228adm3rdVNHòa Thành (thị trấn)
11.18111106.1100adm3rdVNLong Chữ
11.15528106.0464adm3rdVNLong Phước, Bến Cầu
11.29056106.1428adm3rdVNLong Thành Bắc
11.24722106.0992adm3rdVNLong Thành Nam
11.27667106.1133adm3rdVNLong Thành Trung
11.21917106.1075adm3rdVNLong Vĩnh, Châu Thành
11.22861106.0158adm3rdVNNinh Điền
11.33528106.1492adm3rdVNNinh Thạnh
11.33722106.0472adm3rdVNThái Bình, Châu Thành
11.26833106.0764adm3rdVNThanh Điền, Châu Thành
11.55750106.1481adm3rdVNThạnh Đông, Tân Châu
11.35806105.9858adm3rdVNHảo Đước
11.49944105.9269adm3rdVNHòa Hiệp, Tân Biên
11.31222105.9583adm3rdVNHòa Hội, Châu Thành
11.31889105.9031adm3rdVNHòa Thạnh, Châu Thành
11.45917106.0422adm3rdVNMỏ Công
11.40000105.9303adm3rdVNPhước Vinh, Châu Thành
11.54000106.0044adm3rdVNTân Biên (thị trấn)
11.49472106.0400adm3rdVNTân Phong, Tân Biên
11.55472106.0675adm3rdVNThạnh Bình, Tân Biên
11.24778105.9581adm3rdVNThành Long, Châu Thành
11.54472105.9864adm3rdVNThạnh Tây
11.42806106.0589adm3rdVNTrà Vong
11.31222106.0058adm3rdVNTrí Bình
11.36944106.3361adm2ndVNDương Minh Châu (huyện)
11.18139106.3164adm3rdVNBàu Đồn
11.26833106.0581adm3rdVNAn Bình, Châu Thành
11.39139105.9858adm3rdVNAn Cơ
11.32361106.1606adm3rdVNBàu Năng
11.26306106.3339adm3rdVNBến Củi
11.26694106.2467adm3rdVNCầu Khởi
11.40833106.0083landmarkVNVườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
11.58722105.9647adm2ndVNTân Biên
11.31806106.0269adm3rdVNChâu Thành (thị trấn), Châu Thành (Tây Ninh)
11.58722105.9647VNDi tích quốc gia đặc biệt
11.25028105.9081adm2ndVNCửa khẩu Phước Tân
11.35250105.8956adm3rdVNBiên Giới (xã)
11.30000106.0000adm2ndVNChâu Thành, Tây Ninh
11.25833106.2944adm3rdVNLộc Ninh, Dương Minh Châu
11.34806106.3156adm3rdVNPhước Minh, Dương Minh Châu
11.55167106.2333adm3rdVNSuối Dây
11.38667106.2369adm3rdVNDương Minh Châu (thị trấn)
11.55194106.1739adm3rdVNTân Châu (thị trấn)
11.59028106.1567adm3rdVNTân Hiệp, Tân Châu
11.45250106.1642adm3rdVNTân Hưng, Tân Châu
11.23889106.1719adm3rdVNTrường Đông
11.27500106.1708adm3rdVNTrường Hòa
11.36667106.1667mountainVNNúi Bà Đen
11.47000106.1694adm2ndVNTân Châu, Tây Ninh
11.33639106.1700adm2ndVNHòa Thành
11.15056106.2578adm3rdVNHiệp Thạnh, Gò Dầu
11.33667106.2614adm3rdVNPhước Ninh, Dương Minh Châu
11.40944106.2622adm3rdVNSuối Đá
11.21250106.2211adm3rdVNThạnh Đức, Gò Dầu
11.25889106.1444adm3rdVNTrường Tây
11.30278106.1150adm3rdVNPhường 4, thành phố Tây Ninh
11.31111106.0922adm3rdVNPhường 2, thành phố Tây Ninh
11.32028106.0897adm3rdVNPhường 1, thành phố Tây Ninh
11.31278106.1042adm3rdVNPhường 3, thành phố Tây Ninh
11.37000106.0867adm3rdVNBình Minh, thành phố Tây Ninh
11.36056106.1369adm3rdVNNinh Sơn, thành phố Tây Ninh
11.39778106.1164adm3rdVNTân Bình, thành phố Tây Ninh
11.40278106.1472adm3rdVNThạnh Tân, thành phố Tây Ninh
11.36778106.1189cityVNTây Ninh (thành phố)
11.30375106.1337landmarkFRTòa Thánh Tây Ninh
11.30384106.1301landmarkVNPhạm Công Tắc
11.30382106.1340landmarkVNLê Văn Trung (Quyền Giáo Tông)
11.34806106.2031adm3rdVNPhan, Dương Minh Châu
11.36779106.1190adm1stVNTây Ninh
11.22000106.1000mountainVNDanh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam
11.29639106.2083adm3rdVNXã Chà Là
11.15000106.2400adm2ndVNGò Dầu
11.23000106.2800adm3rdVNTruông Mít

Interaction