LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 07 September 2018 at 12:07 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
11.79333105.8842city123879.0KHPonhea Kraek
10.94722106.5497adm3rdVNTân Phú Trung, Củ Chi
11.26833106.0581adm3rdVNAn Bình, Châu Thành
11.39139105.9858adm3rdVNAn Cơ
11.02722106.3108adm3rdVNAn Hòa, Trảng Bàng
11.23667106.4894adm3rdVNAn Lập, Dầu Tiếng
11.07667106.2314adm3rdVNAn Thạnh, Bến Cầu
11.18139106.3164adm3rdVNBàu Đồn
11.32361106.1606adm3rdVNBàu Năng
11.26306106.3339adm3rdVNBến Củi
11.03500106.2108adm3rdVNBình Thạnh, Trảng Bàng
11.26694106.2467adm3rdVNCầu Khởi
11.49944105.9269adm3rdVNHòa Hiệp, Tân Biên
11.66722106.5303adm3rdVNAn Phú, Hớn Quản
11.51806106.5031adm3rdVNĐồng Nơ
10.97528106.4922adm3rdVNCủ Chi (thị trấn)
11.35806105.9858adm3rdVNHảo Đước
11.31222105.9583adm3rdVNHòa Hội, Châu Thành
11.31889105.9031adm3rdVNHòa Thạnh, Châu Thành
11.22861106.0158adm3rdVNNinh Điền
11.24778105.9581adm3rdVNThành Long, Châu Thành
11.31222106.0058adm3rdVNTrí Bình
11.31806106.0269adm3rdVNChâu Thành (thị trấn), Châu Thành (Tây Ninh)
11.25028105.9081adm2ndVNCửa khẩu Phước Tân
11.30000106.0000adm2ndVNChâu Thành, Tây Ninh
11.17944106.3797adm3rdVNĐôn Thuận
11.25833106.2944adm3rdVNLộc Ninh, Dương Minh Châu
11.29056106.1428adm3rdVNLong Thành Bắc
11.33528106.1492adm3rdVNNinh Thạnh
11.21944106.4156adm3rdVNThanh An, Dầu Tiếng
11.21250106.2211adm3rdVNThạnh Đức, Gò Dầu
11.18278106.4725adm3rdVNThanh Tuyền, Dầu Tiếng
11.23889106.1719adm3rdVNTrường Đông
11.27500106.1708adm3rdVNTrường Hòa
11.23000106.2800adm3rdVNTruông Mít
11.25889106.1444adm3rdVNTrường Tây
11.30375106.1337landmarkFRTòa Thánh Tây Ninh
11.30384106.1301landmarkVNPhạm Công Tắc
11.30382106.1340landmarkVNLê Văn Trung (Quyền Giáo Tông)
11.15528106.0464adm3rdVNLong Phước, Bến Cầu
11.10528106.1139adm3rdVNLong Thuận, Bến Cầu
11.37417106.4078adm3rdVNĐịnh An, Dầu Tiếng
11.31500106.3978adm3rdVNĐịnh Hiệp
11.34111106.3656adm3rdVNĐịnh Thành, Dầu Tiếng
11.33333106.5067adm3rdVNLong Hòa, Dầu Tiếng
11.27278106.5256adm3rdVNLong Tân, Dầu Tiếng
11.38389106.4733adm3rdVNMinh Tân, Dầu Tiếng
11.34806106.3156adm3rdVNPhước Minh, Dương Minh Châu
11.33667106.2614adm3rdVNPhước Ninh, Dương Minh Châu
11.27222106.3781adm3rdVNDầu Tiếng (thị trấn)
11.38667106.2369adm3rdVNDương Minh Châu (thị trấn)
11.36056106.1369adm3rdVNNinh Sơn, thành phố Tây Ninh
11.31420106.5246landmarkDanh sách sân vận động tại Việt Nam
11.34806106.2031adm3rdVNPhan, Dương Minh Châu
11.36667106.1667mountainVNNúi Bà Đen
11.29639106.2083adm3rdVNXã Chà Là
11.36944106.3361adm2ndVNDương Minh Châu (huyện)
11.33639106.1700adm2ndVNHòa Thành
11.37500106.0483adm3rdVNĐồng Khởi
11.31944106.1178adm3rdVNHiệp Ninh
11.28556106.1056adm3rdVNHiệp Tân, Hòa Thành
11.29278106.1228adm3rdVNHòa Thành (thị trấn)
11.18111106.1100adm3rdVNLong Chữ
11.24722106.0992adm3rdVNLong Thành Nam
11.27667106.1133adm3rdVNLong Thành Trung
11.21917106.1075adm3rdVNLong Vĩnh, Châu Thành
11.33722106.0472adm3rdVNThái Bình, Châu Thành
11.26833106.0764adm3rdVNThanh Điền, Châu Thành
11.30278106.1150adm3rdVNPhường 4, thành phố Tây Ninh
11.31111106.0922adm3rdVNPhường 2, thành phố Tây Ninh
11.32028106.0897adm3rdVNPhường 1, thành phố Tây Ninh
11.31278106.1042adm3rdVNPhường 3, thành phố Tây Ninh
11.37000106.0867adm3rdVNBình Minh, thành phố Tây Ninh
11.36778106.1189cityVNTây Ninh (thành phố)
11.36779106.1190adm1stVNTây Ninh
11.22000106.1000mountainVNDanh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam
10.99750105.7506adm3rdVNHưng Điền A
10.94806105.7928adm3rdVNThái Trị
10.96694105.6856adm3rdVNKhánh Hưng, Vĩnh Hưng
10.93333106.1044Danh sách sân vận động tại Việt Nam
11.77472106.5700adm3rdVNLộc Hưng, Lộc Ninh
11.74750106.4925adm3rdVNLộc Thành, Lộc Ninh
11.71167106.5683adm3rdVNThanh Lương, Bình Long
11.69222106.4061VNCửa khẩu Tống Lê Chân
11.72722106.2381adm2ndVNCửa khẩu Kà Tum
11.67361106.5711adm2ndVNBình Long
11.66722105.9798adm2ndVNXa Mát
11.08333105.8000cityKHSvay Rieng
11.16667105.6667cityKHDoun Kaev
11.58722105.9647VNDi tích quốc gia đặc biệt
11.39960106.3521VNHồ Dầu Tiếng
11.53806105.8836VNCửa khẩu Tân Nam
11.35250105.8956adm3rdVNBiên Giới (xã)
11.47000106.1694adm2ndVNTân Châu, Tây Ninh
11.06667106.1333cityKHBavet
10.97278106.3319adm3rdVNAn Ninh Đông, Đức Hòa
10.96278106.2967adm3rdVNAn Ninh Tây, Đức Hòa
11.72583106.1569adm3rdVNTân Hà, Tân Châu
10.96778106.4775adm3rdVNTân An Hội, Củ Chi
10.94806106.5089adm3rdVNTân Thông Hội
11.07417106.4906adm3rdVNAn Nhơn Tây
11.11472106.4994adm3rdVNAn Phú, Củ Chi
11.04139106.4869adm3rdVNNhuận Đức
11.04167106.5219adm3rdVNPhạm Văn Cội (xã)
11.02556106.5472adm3rdVNPhú Hòa Đông
10.98306106.4472adm3rdVNPhước Hiệp, Củ Chi
11.01806106.4278adm3rdVNPhước Thạnh, Củ Chi
10.98889106.5572adm3rdVNTân Thạnh Tây
11.02111106.4636adm3rdVNTrung Lập Hạ
11.06611106.4372adm3rdVNTrung Lập Thượng
11.12194106.4608adm3rdVNPhú Mỹ Hưng, Củ Chi
11.10000106.5389adm3rdVNAn Tây, Bến Cát
11.08194106.3553adm3rdVNGia Lộc, Trảng Bàng
11.12917106.4086adm3rdVNHưng Thuận
11.09583106.3981adm3rdVNLộc Hưng, Trảng Bàng
11.02417106.3886adm3rdVNKhu công nghiệp Trảng Bàng-QL 22, theo google earth
11.02417106.3886adm3rdVNAn Tịnh
11.06100106.5260landmarkVNĐịa đạo Củ Chi
11.00000106.3728VNTHPT Quang Trung - Củ Chi
11.06278106.3122adm3rdVNGia Bình, Trảng Bàng
11.15056106.2578adm3rdVNHiệp Thạnh, Gò Dầu
11.10306106.1953adm3rdVNLợi Thuận
10.96528106.2131adm3rdVNMỹ Quý Đông
11.00583106.2250adm3rdVNPhước Chỉ
11.12194106.3261adm3rdVNPhước Đông, Gò Dầu
11.04361106.2444adm3rdVNPhước Lưu
11.13056106.2869adm3rdVNPhước Thạnh, Gò Dầu
11.11694106.2383adm3rdVNPhước Trạch
11.07778106.2950adm3rdVNThanh Phước
11.13139106.1508adm3rdVNTiên Thuận
11.11833106.1714adm3rdVNBến Cầu (thị trấn)
11.08861106.2650adm3rdVNGò Dầu (thị trấn)
11.13056106.1403adm2ndVNBến Cầu
11.08139106.2603VNCầu Gò Dầu
11.07667106.1750adm2ndVNCửa khẩu Quốc tế Mộc Bài
11.15000106.2400adm2ndVNGò Dầu
11.10000106.3000adm2ndVNTrảng Bàng
10.92250106.1828adm3rdVNMỹ Quý Tây
10.93528106.2642adm3rdVNMỹ Thạnh Bắc
10.93222106.1481Cửa khẩu Mỹ Quý Tây
11.56667105.7000adm2nd71284.0KHKamchay Mear
11.16667105.6667adm2ndKHSvay Rieng (huyện)
11.16667105.6667cityKHBathi
11.16667105.6667cityKHAngkor Borei
11.16667105.6667cityKHKaoh Andaet
11.16667105.6667cityKHBourei Cholsar
11.46083106.4367adm3rdVNMinh Hòa, Dầu Tiếng
11.41306106.5706adm3rdVNMinh Long, Chơn Thành
11.42778106.5228adm3rdVNMinh Thạnh
11.45917106.0422adm3rdVNMỏ Công
11.40000105.9303adm3rdVNPhước Vinh, Châu Thành
11.40944106.2622adm3rdVNSuối Đá
11.55167106.2333adm3rdVNSuối Dây
11.54000106.0044adm3rdVNTân Biên (thị trấn)
11.55194106.1739adm3rdVNTân Châu (thị trấn)
11.68139106.2447adm3rdVNTân Đông, Tân Châu
11.64889106.1661adm3rdVNTân Hội, Tân Châu
11.45250106.1642adm3rdVNTân Hưng, Tân Châu
11.68528106.0136adm3rdVNTân Lập, Tân Biên
11.49472106.0400adm3rdVNTân Phong, Tân Biên
11.67389106.0678adm3rdVNThạnh Bắc
11.54472105.9864adm3rdVNThạnh Tây
11.42806106.0589adm3rdVNTrà Vong
11.39778106.1164adm3rdVNTân Bình, thành phố Tây Ninh
11.40278106.1472adm3rdVNThạnh Tân, thành phố Tây Ninh
11.40833106.0083landmarkVNVườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
11.58722105.9647adm2ndVNTân Biên
11.60611106.5236adm3rdVNMinh Đức, Hớn Quản
11.61583106.3164adm3rdVNSuối Ngô
11.60222105.8983adm3rdVNTân Bình, Tân Biên
11.59028106.1567adm3rdVNTân Hiệp, Tân Châu
11.57667106.4031adm3rdVNTân Hòa, Tân Châu
11.55472106.0675adm3rdVNThạnh Bình, Tân Biên
11.55750106.1481adm3rdVNThạnh Đông, Tân Châu

Interaction