LocateCoord

Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 17 December 2018 at 14:39 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
10.39944105.8017Xẻo Quýt
10.69444105.9025adm3rdVNBắc Hòa
10.62861105.8800adm3rdVNHậu Thạnh Đông
10.65583105.8406adm3rdVNHậu Thạnh Tây
10.49000105.7942adm3rdVNLáng Biển
10.47028105.7267adm3rdVNMỹ Thọ (xã thuộc huyện Cao Lãnh)
10.44111105.6931adm3rdVNMỹ Thọ (thị trấn)
10.45556105.9092adm3rdVNMỹ Trung, Cái Bè
10.41268105.6519landmarkVietnamCầu Cao Lãnh
10.36444105.4964adm3rdVNHòa An, Chợ Mới (An Giang)
10.47833105.5025adm3rdVNMỹ An, Chợ Mới (An Giang)
10.46167105.6394cityVNCao Lãnh
10.37778105.5375adm2ndVNLấp Vò
10.58472105.5881adm3rdVNMỹ Ngãi
10.50750105.4981Giáo xứ Cù Lao Giêng
10.50389105.5411adm3rdVNMỹ Hiệp, Chợ Mới (An Giang)
10.35583105.5172adm3rdVNLấp Vò (thị trấn)
10.39917105.8697adm3rdVNMỹ Lợi B
10.36639105.8836adm3rdVNMỹ Lợi A
10.35306105.7308adm3rdVNTân Khánh Đông
10.73167105.7164adm3rdVNVĩnh Châu A
10.44069105.6906Cao Lãnh (huyện)
10.77500105.7014Ga Nhà hát Thành Phố
10.57557105.6830adm1stVNĐồng Tháp
10.69000105.7831adm3rdVNVĩnh Bửu
10.58300105.8000Di tích quốc gia đặc biệt
10.57500105.8958adm3rdVNTân Thành, Tân Thạnh
10.72833105.8694adm3rdVNThạnh Hưng, Kiến Tường
10.77944105.8858adm3rdVNTuyên Thạnh
10.53528105.4647Chợ Thủ
10.73028105.5069landmarkVườn quốc gia Tràm Chim
10.46722105.4667adm3rdVNLong Kiến
10.49500105.4869adm3rdVNMỹ Luông
10.38889105.4722adm3rdVNHòa Bình, Chợ Mới (An Giang)
10.52667105.8419adm3rdVNMỹ An (thị trấn)
10.42611105.6664adm3rdVNTịnh Thới, Cao Lãnh
10.55778105.4889adm3rdVNThanh Bình (thị trấn Đồng Tháp)
10.67139105.5600adm3rdVNTràm Chim (thị trấn)
10.49361105.5781adm3rdVNPhường 11, Cao Lãnh
10.41861105.6353adm3rdVNPhường 6, Cao Lãnh
10.43361105.4842adm3rdVNAn Thạnh Trung
10.45500105.5500adm3rdVNBình Phước Xuân

Interaction