LocateCoord

Production is updating user and revision database tables causing replication lag
On December 13, many ToolForge tools stopped working as user tables are eliminated.
Locate articles in geographic region
Site:
Globe:
to latitude
to longitude
Last updated on 23 September 2018 at 11:38 UTC | database dumps | documentation
Lat Lon Dim Type Size Region Globe Name
10.13389106.3347adm2ndVNBưu điện Mỏ Cày
10.13389106.3347adm2ndVNMỏ Cày Bắc
10.56250106.3789adm3rdVNHướng Thọ Phú
10.77917106.6347adm3rdVNHòa Thạnh, Tân Phú
10.33861106.0283adm3rdVNCái Bè (thị trấn)
10.19306106.2711adm3rdVNPhước Mỹ Trung
10.76065106.6737landmarkVNCông viên Hòa Bình
9.999167105.6611adm2ndVNThới Lai
11.06667106.1333cityKHBavet
9.675556106.1475adm3rdVNCù Lao Dung (thị trấn)
10.43806106.4544adm3rdVNDương Xuân Hội
10.55028106.1592adm3rdVNThạnh Tân, Tân Phước
10.51722106.4106adm3rdVNPhường 7, Tân An
10.52194106.4319adm3rdVNBình Tâm
10.52750106.4158adm3rdVNPhường 3, Tân An
10.50028106.4039adm3rdVNAn Vĩnh Ngãi
10.50028106.3797adm3rdVNKhánh Hậu
10.55611106.4222adm3rdVNPhường 5, Tân An
10.54361106.3914adm3rdVNPhường 6, Tân An
10.55611106.3631adm3rdVNLợi Bình Nhơn
10.53917106.4142adm3rdVNPhường 1, Tân An
10.52639106.3967adm3rdVNPhường 4, Tân An
10.54167106.4033adm3rdVNPhường 2, Tân An
10.55250106.4428adm3rdVNNhơn Thạnh Trung
10.91639106.3200adm3rdVNHiệp Hòa (thị trấn)
10.85278106.4175adm3rdVNHòa Khánh Đông, Đức Hòa
10.85750106.3722adm3rdVNHòa Khánh Tây, Đức Hòa
10.97278106.3319adm3rdVNAn Ninh Đông, Đức Hòa
10.96278106.2967adm3rdVNAn Ninh Tây, Đức Hòa
10.49972106.3864adm3rdVNTân Khánh, Tân An
11.48333105.3167adm1st86932.0KHPrey Veaeng
11.48333105.3167adm1st55054.0KHKampong Leav
11.13333105.4833adm2nd106555.0KHKampong Trabaek
11.08333105.3500adm1st106459.0KHPreah Sdach
10.55778105.4889adm3rdVNThanh Bình (thị trấn Đồng Tháp)
10.67139105.5600adm3rdVNTràm Chim (thị trấn)
10.41417105.3983adm3rdVNBình Đức, Long Xuyên
10.39444105.4047adm3rdVNBình Khánh, Long Xuyên
10.36556105.4011adm3rdVNMỹ Hòa, Long Xuyên
10.37639105.4311adm3rdVNMỹ Xuyên, Long Xuyên
10.36861105.4356adm3rdVNMỹ Phước, Long Xuyên
10.35917105.4422adm3rdVNMỹ Quý, Long Xuyên
10.38861105.4350adm3rdVNMỹ Bình, Long Xuyên
10.32722105.4583adm3rdVNMỹ Thạnh, Long Xuyên
10.38167105.4433adm3rdVNMỹ Long, Long Xuyên
10.38167105.3858adm3rdVNMỹ Khánh, Long Xuyên
10.76944106.6819adm3rdVNThảo luận Bản mẫu:Thông tin đơn vị hành chính Việt Nam
10.74250106.7078adm3rdVNTân Quy
10.97528106.4922adm3rdVNCủ Chi (thị trấn)
11.62694106.6006adm2ndVN11 37 37N, 106 36 02E
11.62694106.6006adm2ndVNHớn Quản
10.98306106.6528adm3rdVNPhú Cường, Thủ Dầu Một
10.60583106.6697adm3rdVNCần Giuộc (thị trấn)
9.625278106.1267adm3rdVNLong Phú (thị trấn)
11.56667105.7000adm2nd71284.0KHKamchay Mear
9.760000105.9775adm3rdVNKế Sách (thị trấn)
9.898611105.9247adm3rdVNAn Lạc Thôn, Kế Sách
9.776111105.9158adm3rdVNKế An, Kế Sách
9.636944105.7967adm3rdVNHuỳnh Hữu Nghĩa (thị trấn)
9.622222105.9047adm3rdVNAn Ninh, Châu Thành
9.948611105.6444adm3rdVNNhơn Nghĩa A
9.600827105.9726VNHoàn Kiếm (định hướng)
10.52667105.8419adm3rdVNMỹ An (thị trấn)
10.42611105.6664adm3rdVNTịnh Thới, Cao Lãnh
10.91667105.9167adm2ndKHKampong Rou
11.16667105.6667adm2ndKHSvay Rieng (huyện)
11.16667105.6667cityKHBathi
11.16667105.6667cityKHAngkor Borei
11.16667105.6667cityKHKaoh Andaet
11.16667105.6667cityKHBourei Cholsar
10.39944105.8017Xẻo Quýt
9.811111105.6319adm3rdVNKinh Cùng (thị trấn)
9.727778105.6692adm3rdVNPhương Bình
10.41861105.6353adm3rdVNPhường 6, Cao Lãnh
9.861944105.6717adm3rdVNBình Thành, Phụng Hiệp
9.773056105.6386adm3rdVNHòa An, Phụng Hiệp
9.821667105.6917adm3rdVNHòa Mỹ, Phụng Hiệp
10.96694105.6856adm3rdVNKhánh Hưng, Vĩnh Hưng
9.994722105.6600adm3rdVNNhơn Ái
10.11111105.6758adm3rdVNPhước Thới
9.861111105.6431adm3rdVNTân Bình, Phụng Hiệp
10.83722105.6608adm3rdVNTân Hưng, Tân Hưng
10.88472105.6886adm3rdVNThạnh Hưng, Tân Hưng
10.14583105.6375adm3rdVNThới An, Ô Môn
10.07083105.6861adm3rdVNThới An Đông
10.80389105.6422adm3rdVNVĩnh Châu B
10.00611105.9364adm3rdVNBình Ninh, Tam Bình
10.28417105.9814adm3rdVNHòa Ninh, Long Hồ
10.16278105.9433adm3rdVNHòa Phú, Long Hồ
10.02444105.9517adm3rdVNLoan Mỹ
10.18778105.9425adm3rdVNLộc Hòa, Long Hồ
10.09194105.9575adm3rdVNMỹ Lộc, Tam Bình
10.06556105.9658adm3rdVNMỹ Thạnh Trung
10.12028105.9458adm3rdVNPhú Lộc, Tam Bình
10.21250105.9656adm3rdVNPhước Hậu, Long Hồ
10.04722105.9958adm3rdVNTam Bình (thị trấn)
10.21944105.9325adm3rdVNTân Hạnh, Long Hồ
10.25694105.9344adm3rdVNTrường An, thành phố Vĩnh Long
10.05278105.9886adm3rdVNTường Lộc
10.29722105.9139adm3rdVNHòa Hưng, Cái Bè
10.30778105.8869adm3rdVNAn Hữu
10.26889105.8597adm3rdVNAn Nhơn, Châu Thành
10.33528105.9111adm3rdVNAn Thái Đông
10.34472105.8794adm3rdVNAn Thái Trung
10.49000105.7942adm3rdVNLáng Biển
10.36056105.9250adm3rdVNMỹ Đức Tây
10.36639105.8836adm3rdVNMỹ Lợi A
10.39917105.8697adm3rdVNMỹ Lợi B
10.45556105.9092adm3rdVNMỹ Trung, Cái Bè
10.25528105.7869adm3rdVNTân Bình, Châu Thành
10.25000105.9078adm3rdVNTân Hòa, thành phố Vĩnh Long
10.26083105.8881adm3rdVNTân Hội, thành phố Vĩnh Long
10.34778105.8397adm3rdVNTân Hưng, Cái Bè
10.25917105.9253adm3rdVNTân Ngãi
10.24139105.8192adm3rdVNTân Nhuận Đông
10.31361105.8436adm3rdVNTân Thanh, Cái Bè
10.57500105.8958adm3rdVNTân Thành, Tân Thạnh
10.25361105.9717adm3rdVNPhường 1, thành phố Vĩnh Long
10.25028105.9597adm3rdVNPhường 2, thành phố Vĩnh Long
10.23972105.9692adm3rdVNPhường 3, thành phố Vĩnh Long
10.23972105.9811adm3rdVNPhường 4, thành phố Vĩnh Long
10.25056105.9833adm3rdVNPhường 5, thành phố Vĩnh Long
10.23389105.9514adm3rdVNPhường 8, thành phố Vĩnh Long
10.25306105.9492adm3rdVNPhường 9, thành phố Vĩnh Long
10.27917105.9567adm3rdVNAn Bình, Long Hồ
10.28111106.0133adm3rdVNBình Hòa Phước
10.23917106.0386adm3rdVNMỹ An, Mang Thít
10.23000106.0822adm3rdVNMỹ Phước, Mang Thít
10.30139106.1325adm3rdVNNgũ Hiệp, Cai Lậy
10.27944106.0475adm3rdVNPhú Phụng
10.25694106.1092adm3rdVNSơn Định, Chợ Lách
10.24389106.0089adm3rdVNThanh Đức, Long Hồ
10.28874105.9767VNCù lao An Bình
10.31833105.9406adm3rdVNMỹ Lương, Cái Bè
10.23806105.9614VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
9.710556105.7767adm3rdVNNhà lồng chợ Búng Tàu
9.710556105.7767adm3rdVNBúng Tàu
10.03750105.7794adm3rdVNAn Cư, Ninh Kiều
10.04028105.7831adm3rdVNAn Hội
10.02889105.7814adm3rdVNAn Lạc, Ninh Kiều
10.03750105.7717adm3rdVNAn Nghiệp, Ninh Kiều
10.03333105.7764adm3rdVNAn Phú, Ninh Kiều
10.05500105.7856adm3rdVNCái Khế
9.920000105.7744adm3rdVNĐông Phước A
10.00278105.7725adm3rdVNHưng Thạnh, Cái Răng
9.519722105.7672adm3rdVNLâm Tân
9.948889105.7933adm3rdVNPhú An, Châu Thành
10.03361105.7847adm3rdVNTân An, Ninh Kiều
9.748889105.7889adm3rdVNTân Phước Hưng
10.08639105.7772adm3rdVNThành Lợi, Bình Tân
10.04500105.7761adm3rdVNThới Bình, Ninh Kiều
10.03028105.7697adm3rdVNXuân Khánh, Ninh Kiều
9.826667105.7756adm3rdVNPhụng Hiệp (xã)
10.04900105.7890VNDanh sách sân vận động tại Việt Nam
11.37500106.0483adm3rdVNĐồng Khởi
11.31944106.1178adm3rdVNHiệp Ninh
11.28556106.1056adm3rdVNHiệp Tân, Hòa Thành
11.29278106.1228adm3rdVNHòa Thành (thị trấn)
11.18111106.1100adm3rdVNLong Chữ
11.15528106.0464adm3rdVNLong Phước, Bến Cầu
11.29056106.1428adm3rdVNLong Thành Bắc
11.24722106.0992adm3rdVNLong Thành Nam
11.27667106.1133adm3rdVNLong Thành Trung
11.10528106.1139adm3rdVNLong Thuận, Bến Cầu
11.21917106.1075adm3rdVNLong Vĩnh, Châu Thành
11.22861106.0158adm3rdVNNinh Điền
11.33528106.1492adm3rdVNNinh Thạnh
10.90944106.0550adm3rdVNTân Bình, Tân Thạnh
11.33722106.0472adm3rdVNThái Bình, Châu Thành
11.26833106.0764adm3rdVNThanh Điền, Châu Thành
11.55750106.1481adm3rdVNThạnh Đông, Tân Châu
10.93333106.1044Danh sách sân vận động tại Việt Nam
9.783889105.7289adm3rdVNCây Dương (thị trấn)
10.02139105.7414adm3rdVNAn Bình, Ninh Kiều
10.04722105.7661adm3rdVNAn Hòa, Ninh Kiều
10.07306105.7544adm3rdVNAn Thới, Bình Thủy
9.981944105.7344adm3rdVNBa Láng
9.948333105.7525adm3rdVNĐông Thạnh, Châu Thành
9.761944105.7394adm3rdVNHiệp Hưng
10.01694105.7608adm3rdVNHưng Lợi, Ninh Kiều
10.00056105.7492adm3rdVNLê Bình, Cái Răng
9.878889105.7397adm3rdVNLong Thạnh, Phụng Hiệp
9.688056105.7139adm3rdVNPhương Phú
9.855833105.7525adm3rdVNTân Long, Phụng Hiệp
10.09583105.7564adm3rdVNTân Quới, Bình Tân
10.15667105.7597adm3rdVNTân Thành, Bình Tân
9.964167105.7525adm3rdVNThường Thạnh
10.09611105.7578adm3rdVNĐông Thuận, Bình Minh
10.51611105.9697adm3rdVNHậu Mỹ Bắc B
10.48528105.9686adm3rdVNHậu Mỹ Bắc A
10.44444105.9772adm3rdVNHậu Mỹ Trinh
10.63000106.0503adm3rdVNKiến Bình
10.44944106.1283adm3rdVNMỹ Hạnh Trung
10.47694106.1167adm3rdVNMỹ Phước Tây
10.49250106.0156adm3rdVNMỹ Thành Bắc
10.43889106.0358adm3rdVNMỹ Thành Nam
10.41694106.1417adm3rdVNNhị Mỹ, Cai Lậy
10.62917106.0078adm3rdVNNhơn Hòa, Tân Thạnh
10.55972105.9894adm3rdVNNhơn Ninh
10.49278106.0708adm3rdVNPhú Cường, Cai Lậy
10.43639106.0700adm3rdVNPhú Nhuận, Cai Lậy
10.44000106.1133adm3rdVNTân Bình, Cai Lậy
10.55028106.0456adm3rdVNTân Hòa, Tân Thạnh
10.70000105.9711adm3rdVNTân Lập, Mộc Hóa
10.63667105.9542adm3rdVNTân Lập, Tân Thạnh
10.56917105.9389adm3rdVNTân Ninh, Tân Thạnh
10.69528106.0225adm3rdVNTân Thành, Mộc Hóa
10.49306106.0294adm3rdVNThạnh Lộc, Cai Lậy
10.42111105.9528adm3rdVNThiện Trung
10.61389106.0431adm3rdVNTân Thạnh (thị trấn)
9.514444105.8211adm3rdVNLâm Kiết
9.468889105.9372adm3rdVNNgọc Đông
9.888889105.9950adm3rdVNAn Phú Tân
9.977500106.0492adm3rdVNHựu Thành
9.894722106.0675adm3rdVNHòa Ân
10.03694106.0608adm3rdVNHòa Bình, Trà Ôn
9.841389106.0369adm3rdVNHòa Tân, Cầu Kè
10.04556106.0153adm3rdVNNhơn Bình, Trà Ôn
9.788889106.0797adm3rdVNNinh Thới
9.830833106.0903adm3rdVNPhong Phú, Cầu Kè
9.842222106.1347adm3rdVNPhong Thạnh, Cầu Kè
9.719167105.9450adm3rdVNPhú Tâm
9.905278106.0256adm3rdVNTam Ngãi
9.991389105.9669adm3rdVNTân Mỹ, Trà Ôn
9.933056106.1064adm3rdVNThạnh Phú, Cầu Kè
9.960556105.9489adm3rdVNThiện Mỹ, Trà Ôn
10.00083106.0578adm3rdVNThới Hòa, Trà Ôn
9.921944106.0817adm3rdVNThông Hòa
9.953889106.0417adm3rdVNThuận Thới
9.924444105.9786adm3rdVNTích Thiện
9.999722106.0097adm3rdVNTrà Côn
9.956389106.0033adm3rdVNVĩnh Xuân
10.06750106.0556adm3rdVNXuân Hiệp, Trà Ôn
9.872222106.0617adm3rdVNCầu Kè (thị trấn)
9.947222105.8731adm3rdVNChợ Mái Dầm
9.947222105.8731adm3rdVNMái Dầm (thị trấn)
10.21667105.8972adm3rdVNAn Phú Thuận
9.829444105.8806adm3rdVNBa Trinh
10.01444105.8675adm3rdVNĐông Thành, Bình Minh
10.05111105.8692adm3rdVNĐông Thạnh, Bình Minh
10.07500105.9092adm3rdVNLong Phú, Tam Bình
10.11333105.8306adm3rdVNMỹ Thuận, Bình Tân
10.01278105.9039adm3rdVNNgãi Tứ
10.13889105.8319adm3rdVNNguyễn Văn Thảnh
9.907500105.8464adm3rdVNPhú Hữu, Châu Thành
10.21667105.7861adm3rdVNPhú Long, Châu Thành
10.16806105.9147adm3rdVNPhú Quới
9.966667105.8700adm3rdVNPhú Thành, Trà Ôn
10.12722105.8883adm3rdVNPhú Thịnh, Tam Bình
10.11639105.9089adm3rdVNSong Phú
10.07806105.8800adm3rdVNTân Phú, Tam Bình
10.17167105.8897adm3rdVNThạnh Quới, Long Hồ
10.08944105.8281adm3rdVNThuận An, Bình Minh
9.965833105.8558adm3rdVNTrà Ôn (thị trấn)
10.18167105.8153adm3rdVNHòa Tân, Châu Thành
10.09611105.7894adm3rdVNCái Vồn, Bình Minh
10.09611105.7894adm3rdVNThành Phước, Bình Minh
10.18139106.0506adm3rdVNBình Phước, Mang Thít
10.12528105.9850adm3rdVNHậu Lộc, Tam Bình
10.10000106.0378adm3rdVNHòa Hiệp, Tam Bình
10.10694106.0031adm3rdVNHòa Lộc, Tam Bình
10.11889106.0494adm3rdVNHòa Thạnh, Tam Bình
10.20750106.0353adm3rdVNHòa Tịnh, Mang Thít
10.16194106.0128adm3rdVNLong An, Long Hồ
10.21417106.0150adm3rdVNLong Mỹ, Mang Thít
10.20806105.9814adm3rdVNLong Phước, Long Hồ
10.20611106.0753adm3rdVNNhơn Phú, Mang Thít
10.17750105.9875adm3rdVNPhú Đức, Long Hồ
10.14806106.0822adm3rdVNTân An Hội, Mang Thít
10.10944106.0931adm3rdVNTân An Luông
10.14611105.9758adm3rdVNTân Lộc, Tam Bình
10.13000106.0667adm3rdVNTân Long Hội
10.15167106.0439adm3rdVNTân Long, Mang Thít
10.15667106.1231adm3rdVNTân Quới Trung
10.07694105.7381adm3rdVNBình Thủy (phường)
10.99750105.7506adm3rdVNHưng Điền A
10.05889105.7275adm3rdVNLong Hòa, Bình Thủy
10.47028105.7267adm3rdVNMỹ Thọ (xã thuộc huyện Cao Lãnh)
10.44111105.6931adm3rdVNMỹ Thọ (thị trấn)
9.968056105.6972adm3rdVNNhơn Nghĩa
10.14917105.7006adm3rdVNTân An Thạnh
10.11861105.7278adm3rdVNTân Bình, Bình Tân
10.18167105.7331adm3rdVNTân Hưng, Bình Tân
10.35306105.7308adm3rdVNTân Khánh Đông
10.14833105.7264adm3rdVNTân Lược
10.24000105.7383adm3rdVNTân Phú Trung, Châu Thành
9.888611105.6997adm3rdVNThạnh Hòa, Phụng Hiệp
10.09694105.7131adm3rdVNTrà Nóc (phường)
10.73167105.7164adm3rdVNVĩnh Châu A
11.35806105.9858adm3rdVNHảo Đước
11.49944105.9269adm3rdVNHòa Hiệp, Tân Biên
11.31222105.9583adm3rdVNHòa Hội, Châu Thành
11.31889105.9031adm3rdVNHòa Thạnh, Châu Thành
11.45917106.0422adm3rdVNMỏ Công
11.40000105.9303adm3rdVNPhước Vinh, Châu Thành
11.54000106.0044adm3rdVNTân Biên (thị trấn)
11.60222105.8983adm3rdVNTân Bình, Tân Biên
11.68528106.0136adm3rdVNTân Lập, Tân Biên
11.49472106.0400adm3rdVNTân Phong, Tân Biên
11.67389106.0678adm3rdVNThạnh Bắc
11.55472106.0675adm3rdVNThạnh Bình, Tân Biên
11.24778105.9581adm3rdVNThành Long, Châu Thành
11.54472105.9864adm3rdVNThạnh Tây
11.42806106.0589adm3rdVNTrà Vong
11.31222106.0058adm3rdVNTrí Bình
10.62861105.8800adm3rdVNHậu Thạnh Đông
10.65583105.8406adm3rdVNHậu Thạnh Tây
10.64583105.9228adm3rdVNNhơn Hòa Lập
10.94806105.7928adm3rdVNThái Trị
10.72833105.8694adm3rdVNThạnh Hưng, Kiến Tường
10.87889105.9725adm3rdVNThạnh Trị, Kiến Tường
10.77944105.8858adm3rdVNTuyên Thạnh
10.69000105.7831adm3rdVNVĩnh Bửu
10.88778105.7881adm3rdVNVĩnh Hưng (thị trấn)
10.85278105.7692adm3rdVNVĩnh Thuận, Vĩnh Hưng
9.922778105.8031adm3rdVNNgã Sáu (thị trấn)
9.838333105.8264adm3rdVNĐại Thành, Ngã Bảy
9.969722105.8275adm3rdVNĐông Phú, Châu Thành
9.885556105.7944adm3rdVNĐông Phước
10.02611105.7967adm3rdVNHưng Phú, Cái Răng
10.02389105.8275adm3rdVNMỹ Hòa, Bình Minh
9.980556105.7950adm3rdVNPhú Thứ, Cái Răng
9.985000105.8214adm3rdVNTân Phú, Cái Răng
10.38000106.0264adm3rdVNAn Cư, Cái Bè
10.34833106.0156adm3rdVNĐông Hòa Hiệp
10.31056105.9836adm3rdVNĐồng Phú, Long Hồ
10.41889105.9936adm3rdVNHậu Mỹ Phú
10.38556106.0031adm3rdVNHậu Thành, Cái Bè
10.40889106.0214adm3rdVNMỹ Hội, Cái Bè
10.37806106.0494adm3rdVNPhú An, Cai Lậy
10.30250106.0561adm3rdVNTân Phong, Cai Lậy
10.39500106.0986adm3rdVNThanh Hòa, Cai Lậy
10.36889105.9567adm3rdVNThiện Trí
10.45611106.8025adm3rdVNLý Nhơn
10.18583106.7183adm3rdVNBình Thắng, Bình Đại
10.36333106.6967adm3rdVNLong Thuận, Gò Công
10.56722106.7175adm3rdVNPhước Vĩnh Đông
10.12472106.7006adm3rdVNThạnh Phước, Bình Đại
10.07139106.7347adm3rdVNThới Thuận, Bình Đại
10.14194106.7633adm3rdVNThừa Đức, Bình Đại
10.18667106.7025adm3rdVNBình Đại (thị trấn)
10.50583106.7278VNĐồn Rạch Cát
10.83333104.7500adm1stKHTreang
10.76667104.6500adm2nd72459.0KHAngkor Chey
11.00000104.5833adm2ndKHTram Kak
10.64100104.8760cityKHKiri Vong
11.66667104.6667city57170.0Sameakki Mean Chey
11.36250105.0050city169792.0KHS'ang
11.54000105.0589city65835.0KHLvea Aem
11.17361105.2286city52976.0KHLeuk Daek
11.40667104.8356city76549.0KHKandal Stueng
11.50889105.0753city148358.0KHKien Svay
11.36667104.6500adm1st97006.0KHKong Pisei
11.26667105.2833adm1st63534.0KHPeam Ro
11.10000105.2333adm1st66413.0KHPeam Chor
11.48333104.9500adm2nd195898.0KHTa Khmau
11.66667105.1833adm1st107958.0KHPea Reang
11.68333104.7000adm1st99773.0KHOdongk (huyện)
11.20000104.5833adm2nd108648.0KHBasedth
11.49167104.6561city88921.0KHAngk Snuol
11.66722105.9798adm2ndVNXa Mát
11.30000105.5500adm2nd92359.0KHMe Sang (huyện)
11.08333104.9167adm2ndKHPrey Kabbas
10.87417105.1494adm3rdVNPhú Lộc, Tân Châu
10.74417105.1125adm3rdVNĐa Phước, An Phú
10.74222105.1756adm3rdVNLê Chánh, Tân Châu
10.81250105.1889adm3rdVNTân An, Tân Châu
10.84639105.1900adm3rdVNVĩnh Hòa, Tân Châu
10.92278105.5489adm3rdVNHưng Điền
10.84056105.0561adm3rdVNPhú Hội, An Phú
10.75333105.4506adm3rdVNPhú Thành B
10.69056105.1381adm3rdVNVĩnh Mỹ, Châu Đốc
10.64833105.0956adm3rdVNVĩnh Châu, Châu Đốc
10.67528105.0808adm3rdVNNúi Sam (phường)
10.60917105.2692adm3rdVNHiệp Xương
10.65000105.1469adm3rdVNMỹ Đức, Châu Phú
10.61806105.1753adm3rdVNMỹ Phú, Châu Phú
10.69361105.4058adm3rdVNPhú Ninh, Tam Nông
10.73722106.6261adm3rdVNPhường 10, Quận 6
10.72583106.6325adm3rdVNPhường 15, Quận 8
10.72083106.6217adm3rdVNPhường 16, Quận 8
10.73583106.6464adm3rdVNPhường 6, Quận 8
10.73917106.6369adm3rdVNPhường 7, Quận 6
10.71333106.6286adm3rdVNPhường 7, Quận 8
10.71528106.5831adm3rdVNTân Kiên
10.69917106.6842adm3rdVNPhước Lộc, Nhà Bè
10.69444105.9025adm3rdVNBắc Hòa
10.69639105.3206adm3rdVNChợ Vàm
10.68917105.4342adm3rdVNPhú Thành A
10.75472106.6800adm3rdVNPhường 1, Quận 5
10.75611106.7058adm3rdVNPhường 15, Quận 4
10.75833106.7150adm3rdVNPhường 18, Quận 4
10.75778106.6786adm3rdVNPhường 2, Quận 5
10.75750106.6931adm3rdVNPhường 2, Quận 4
10.75972106.6775adm3rdVNPhường 3, Quận 5
10.75639106.6967adm3rdVNPhường 3, Quận 4
10.75722106.7014adm3rdVNPhường 4, Quận 4
10.75583106.4722adm3rdVNBình Lợi, Bình Chánh
10.75611106.5256adm3rdVNLê Minh Xuân (xã)
10.75833106.5850adm3rdVNTân Tạo
10.75139106.6611adm3rdVNPhường 10, Quận 5
10.75500106.6606adm3rdVNPhường 11, Quận 5
10.75778106.6592adm3rdVNPhường 12, Quận 5
10.75361106.6528adm3rdVNPhường 14, Quận 5
10.75639106.6517adm3rdVNPhường 15, Quận 5
10.75722106.6456adm3rdVNPhường 16, Quận 11
10.75167106.6486adm3rdVNPhường 2, Quận 6
10.75917106.6533adm3rdVNPhường 4, Quận 11
10.75222106.6728adm3rdVNPhường 5, Quận 5
10.76333106.6617adm3rdVNPhường 6, Quận 10
10.76111106.6531adm3rdVNPhường 6, Quận 11
10.75167106.6683adm3rdVNPhường 6, Quận 5
10.76250106.6592adm3rdVNPhường 7, Quận 10
10.76167106.6569adm3rdVNPhường 7, Quận 11
10.75528106.6697adm3rdVNPhường 7, Quận 5
10.76250106.6467adm3rdVNPhường 8, Quận 11
10.76278106.6439adm3rdVNPhường 9, Quận 11
10.75972106.6686adm3rdVNPhường 9, Quận 5
10.81000106.7333adm3rdVNThảo Điền
10.81639106.6922adm3rdVNPhường 11, Bình Thạnh
10.81333106.6994adm3rdVNPhường 12, Bình Thạnh
10.81444106.7086adm3rdVNPhường 26
10.81611106.7181adm3rdVNPhường 27
10.83306106.3069adm3rdVNBình Hòa Bắc
10.79361106.3275adm3rdVNBình Hòa Nam
10.81583105.9828adm3rdVNBình Hòa Tây
10.82222105.8964adm3rdVNBình Tân, Kiến Tường
10.82889105.9342adm3rdVNBình Hiệp, Kiến Tường
10.88111106.6353adm3rdVNHiệp Thành, Quận 12
10.86306106.6389adm3rdVNTân Thới Hiệp
10.83139106.6136adm3rdVNTân Thới Nhất
10.87667106.6544adm3rdVNThới An, Quận 12
10.84000106.6539adm3rdVNPhường 11, Gò Vấp
10.84472106.6425adm3rdVNPhường 12, Gò Vấp
10.85639106.6561adm3rdVNPhường 13, Gò Vấp
10.82111106.6508adm3rdVNPhường 15, Tân Bình
10.84639106.6628adm3rdVNPhường 16, Gò Vấp
10.84139106.6272adm3rdVNĐông Hưng Thuận
10.90333106.6422adm3rdVNĐông Thạnh, Hóc Môn
10.87056106.5975adm3rdVNTân Xuân, Hóc Môn
10.86667106.6067adm3rdVNTrung Chánh, Hóc Môn
10.85583106.6158adm3rdVNTrung Mỹ Tây
10.82444106.5636adm3rdVNVĩnh Lộc A, Bình Chánh
10.86750106.5931adm3rdVNXuân Thới Đông
10.87833106.5567adm3rdVNXuân Thới Sơn
10.85472106.5622adm3rdVNXuân Thới Thượng
10.93222105.5978adm3rdVNHưng Điền B
10.86389105.6244adm3rdVNHưng Thạnh, Tân Hưng
11.07417106.4906adm3rdVNAn Nhơn Tây
11.11472106.4994adm3rdVNAn Phú, Củ Chi
11.04139106.4869adm3rdVNNhuận Đức
11.04167106.5219adm3rdVNPhạm Văn Cội (xã)
11.02556106.5472adm3rdVNPhú Hòa Đông
10.98306106.4472adm3rdVNPhước Hiệp, Củ Chi
11.01806106.4278adm3rdVNPhước Thạnh, Củ Chi
10.96778106.4775adm3rdVNTân An Hội, Củ Chi
10.94806106.5089adm3rdVNTân Thông Hội
11.02111106.4636adm3rdVNTrung Lập Hạ
11.06611106.4372adm3rdVNTrung Lập Thượng
11.12194106.4608adm3rdVNPhú Mỹ Hưng, Củ Chi
11.02722106.3108adm3rdVNAn Hòa, Trảng Bàng
11.07667106.2314adm3rdVNAn Thạnh, Bến Cầu
11.18139106.3164adm3rdVNBàu Đồn
11.03500106.2108adm3rdVNBình Thạnh, Trảng Bàng
11.17944106.3797adm3rdVNĐôn Thuận
11.08333105.8000cityKHSvay Rieng
11.16667105.6667cityKHDoun Kaev
11.26833106.0581adm3rdVNAn Bình, Châu Thành
11.39139105.9858adm3rdVNAn Cơ
11.23667106.4894adm3rdVNAn Lập, Dầu Tiếng
11.32361106.1606adm3rdVNBàu Năng
11.26306106.3339adm3rdVNBến Củi
11.26694106.2467adm3rdVNCầu Khởi
11.37417106.4078adm3rdVNĐịnh An, Dầu Tiếng
11.31500106.3978adm3rdVNĐịnh Hiệp
11.34111106.3656adm3rdVNĐịnh Thành, Dầu Tiếng
11.40833106.0083landmarkVNVườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
11.58722105.9647adm2ndVNTân Biên
11.31806106.0269adm3rdVNChâu Thành (thị trấn), Châu Thành (Tây Ninh)
11.58722105.9647VNDi tích quốc gia đặc biệt
11.25028105.9081adm2ndVNCửa khẩu Phước Tân
11.53806105.8836VNCửa khẩu Tân Nam
11.35250105.8956adm3rdVNBiên Giới (xã)
11.30000106.0000adm2ndVNChâu Thành, Tây Ninh
10.75944105.9847adm3rdVNBình Hòa Trung
10.75583105.9447VNMộc Hóa (thị trấn)
9.550556105.9194adm3rdVNĐại Tâm
9.825000105.9569adm2ndVNKế Sách
10.60889106.0503landmarkTrận Ấp Bắc
9.556111105.9850adm3rdVNMỹ Xuyên (thị trấn)
9.676667105.9467adm3rdVNPhú Tân, Châu Thành (Sóc Trăng)
9.558056106.0436adm3rdVNTài Văn
9.730556106.0528adm3rdVNĐại Ngãi
9.646111106.0436adm3rdVNChâu Khánh
9.708056106.0417adm3rdVNHậu Thạnh
9.683889106.0086adm3rdVNTrường Khánh
9.776944105.9442adm3rdVNKế Thành
9.815278105.9672adm3rdVNThới An Hội
9.760833106.0478adm3rdVNSong Phụng
9.495278106.0161adm3rdVNThạnh Thới An

Next 500

Interaction